SC Farense
Hạng 10 tại Portugal Primera Liga
2
1-3
FT
22/04/2024 15:15
Benfica
Hạng 2 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SC Farense đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Benfica xếp thứ 2 với 80 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Benfica thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Benfica với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. SC Farense chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:15

2024-04-22

SC Farense vs Benfica - Prediction & Odds

SC Farense
SC Farense
Benfica
Benfica
2024-04-22 15:15
13
18
69
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.30
FT
1-3 1-2
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 22/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sporting CP Sporting CP
90 34 29 3 2 96 29 67
02 Benfica Benfica
80 34 25 5 4 77 28 49
03 FC Porto FC Porto
72 34 22 6 6 63 27 36
04 Sporting Braga Sporting Braga
68 34 21 5 8 71 50 21
05 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
63 34 19 6 9 52 38 14
06 Moreirense Moreirense
55 34 16 7 11 36 35 1
07 FC Arouca FC Arouca
46 34 13 7 14 54 50 4
08 FC Famalicao FC Famalicao
42 34 10 12 12 37 41 -4
09 Casa Pia AC Casa Pia AC
38 34 10 8 16 38 50 -12
10 SC Farense SC Farense
37 34 10 7 17 46 51 -5
11 Rio Ave Rio Ave
37 34 6 19 9 38 43 -5
12 Gil Vicente Gil Vicente
36 34 9 9 16 42 52 -10
13 Estoril Estoril
33 34 9 6 19 49 58 -9
14 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
33 34 7 12 15 33 53 -20
15 Boavista FC Boavista FC
32 34 7 11 16 39 62 -23
16 Portimonense Portimonense
32 34 8 8 18 39 72 -33
17 Vizela Vizela
26 34 5 11 18 36 66 -30
18 GD Chaves GD Chaves
23 34 5 8 21 31 72 -41
Đối đầu
08/12/2023 14:00
Benfica Benfica
1 - 1
SC Farense SC Farense
POR D1
10/07/2021 08:00
Benfica Benfica
3 - 2
SC Farense SC Farense
INT CF
21/02/2021 16:15
SC Farense SC Farense
0 - 0
Benfica Benfica
POR D1
04/10/2020 13:30
Benfica Benfica
3 - 2
SC Farense SC Farense
POR D1
26/08/2020 14:00
Benfica Benfica
5 - 1
SC Farense SC Farense
INT CF
SC Farense
0
0%
Hòa
2
40%
Benfica
3
60%
SC Farense SC Farense 6 trận gần nhất
13/04/2024 10:30
Vitoria Guimaraes 1 - 1 SC Farense POR D1
05/04/2024 15:15
SC Farense 2 - 0 Boavista FC POR D1
30/03/2024 11:30
FC Arouca 2 - 1 SC Farense POR D1
16/03/2024 14:00
SC Farense 1 - 1 Rio Ave POR D1
09/03/2024 11:30
Vizela 2 - 1 SC Farense POR D1
03/03/2024 14:00
Sporting CP 3 - 2 SC Farense POR D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Benfica Benfica
18/04/2024 15:00
Marseille 1 - 0 Benfica UEFA EL
14/04/2024 15:30
Benfica 3 - 0 Moreirense POR D1
11/04/2024 15:00
Benfica 2 - 1 Marseille UEFA EL
06/04/2024 15:30
Sporting CP 2 - 1 Benfica POR D1
02/04/2024 15:45
Benfica 2 - 2 Sporting CP POR CN
29/03/2024 14:00
Benfica 1 - 0 GD Chaves POR D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.26
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
31 (91%)3 (9%)
SC Farense

SC Farense

Trận gần đây

Benfica

Benfica

Under /Over

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)14 20(59%)

Under /Over

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)19 15(44%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Farense SC Farense
Benfica Benfica
Cú sút
SC Farense
SC Farense
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
Avg. 2.53
Benfica
Benfica
Tổng cú sút
17.24 TB / trận
Bị chặn
126 tổng
Avg. 4.20
SC Farense SC Farense Đường chuyền Benfica Benfica
Tổng đường chuyền
11451
Avg. 337 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
18963
Avg. 558 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
SC Farense
SC Farense
34
Số trận đã đấu
Benfica
Benfica
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
16
0.47
4.38
149
Corners
247
7.26
21.65
736
Throw-ins
727
21.38
1.71
58
Offsides
76
2.24
4.29
146
GK saves
89
2.62
SC Farense
SC Farense
THẺ PHẠT
Benfica
Benfica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
79
Thẻ vàng
65
1.91
0.18
6
Thẻ đỏ
3
0.09
13.88
472
Fouls
391
11.50
15.35
522
Tackles
658
19.35