SC Bregenz
Hạng 12 tại Austria Erste Division
2
3-2
FT
27/09/2024 09:00
First Wien 1894
Hạng 5 tại Austria Erste Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SC Bregenz đang đứng thứ 12 với 35 điểm sau 29 trận.
  • First Wien 1894 xếp thứ 5 với 49 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: First Wien 1894 thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Bregenz với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. First Wien 1894 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2024-09-27

SC Bregenz vs First Wien 1894 - Prediction & Odds

SC Bregenz
SC Bregenz
First Wien 1894
First Wien 1894
2024-09-27 09:00
33
25
42
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.19
FT
3-2 2-0
-
thời tiết
17℃~18℃
STANDINGS UP TO 27/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SV Ried SV Ried
65 30 20 5 5 59 23 36
02 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
59 30 18 5 7 48 31 17
03 Kapfenberg Kapfenberg
54 30 17 3 10 53 49 4
04 St.Polten St.Polten
53 30 15 8 7 56 34 22
05 First Wien 1894 First Wien 1894
49 30 15 4 11 49 44 5
06 FC Liefering FC Liefering
43 29 13 4 12 43 41 2
07 SKU Amstetten SKU Amstetten
42 30 12 6 12 49 40 9
08 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
42 30 11 9 10 48 43 5
09 Austria Lustenau Austria Lustenau
37 30 8 13 9 24 26 -2
10 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
37 30 9 10 11 30 35 -5
11 Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
37 30 11 4 15 49 57 -8
12 SC Bregenz SC Bregenz
35 29 10 5 14 49 57 -8
13 SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
34 30 8 10 12 39 43 -4
14 ASK Voitsberg ASK Voitsberg
32 30 9 5 16 30 41 -11
15 SV Horn SV Horn
30 30 8 6 16 40 61 -21
16 Lafnitz Lafnitz
16 30 3 7 20 40 81 -41
Đối đầu
17/02/2024 06:30
First Wien 1894 First Wien 1894
1 - 2
SC Bregenz SC Bregenz
AUT D2
28/07/2023 08:45
SC Bregenz SC Bregenz
2 - 0
First Wien 1894 First Wien 1894
AUT D2
SC Bregenz
2
100%
Hòa
0
0%
First Wien 1894
0
0%
SC Bregenz SC Bregenz 6 trận gần nhất
20/09/2024 09:00
SV Stripfing Weiden 0 - 2 SC Bregenz AUT D2
14/09/2024 05:30
SC Bregenz 4 - 1 Lafnitz AUT D2
06/09/2024 06:00
SC Bregenz 3 - 2 VfB Stuttgart II INT CF
30/08/2024 09:00
SKU Amstetten 1 - 2 SC Bregenz AUT D2
27/08/2024 10:00
St.Polten 0 - 2 SC Bregenz AUT CUP
23/08/2024 09:00
SC Bregenz 1 - 2 Trenkwalder Admira Wacker AUT D2
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất First Wien 1894 First Wien 1894
20/09/2024 09:00
First Wien 1894 3 - 1 Rapid Vienna (Youth) AUT D2
30/08/2024 11:30
First Wien 1894 2 - 1 St.Polten AUT D2
27/08/2024 10:00
First Wien 1894 0 - 3 SV Stripfing Weiden AUT CUP
23/08/2024 11:30
First Wien 1894 0 - 2 Floridsdorfer AC AUT D2
16/08/2024 08:59
SV Stripfing Weiden 2 - 2 First Wien 1894 AUT D2
11/08/2024 01:30
First Wien 1894 0 - 2 Trenkwalder Admira Wacker AUT D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 29 matches
Không
25 (86%)4 (14%)
In last 29 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
SC Bregenz

SC Bregenz

Trận gần đây

First Wien 1894

First Wien 1894

Under /Over

(93%)27 2(7%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)23 7(23%)

Under /Over

(59%)17 12(41%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(47%)14 16(53%)

Under /Over

(62%)18 11(38%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)13 17(57%)

/Yes

(79%)23 6(21%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Bregenz SC Bregenz
First Wien 1894 First Wien 1894
Cú sút
SC Bregenz
SC Bregenz
Tổng cú sút
10.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
First Wien 1894
First Wien 1894
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
SC Bregenz
SC Bregenz
29
Số trận đã đấu
First Wien 1894
First Wien 1894
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
7
0.23
5.48
159
Corners
132
4.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.59
46
Offsides
39
1.30
11.00
319
GK saves
157
5.23
SC Bregenz
SC Bregenz
THẺ PHẠT
First Wien 1894
First Wien 1894
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.52
73
Thẻ vàng
71
2.37
0.14
4
Thẻ đỏ
4
0.13
7.55
219
Fouls
322
10.73
0.00
0
Tackles
0
0.00