Sassuolo (W)
Hạng 9 tại Italian Women Division 1
1
1-0
FT
07/02/2026 11:30
Parma s (W)
Hạng 11 tại Italian Women Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sassuolo (W) đang đứng thứ 9 với 18 điểm sau 22 trận.
  • Parma s (W) xếp thứ 11 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sassuolo (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sassuolo (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Parma s (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2026-02-07

Sassuolo (W) vs Parma s (W) - Prediction & Odds

Sassuolo (W)
Sassuolo (W)
Parma s (W)
Parma s (W)
2026-02-07 11:30
40
28
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.12
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
12°C
STANDINGS UP TO 07/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AS Roma (W) AS Roma (W)
55 22 17 4 1 44 19 25
02 Inter Milan (W) Inter Milan (W)
44 22 13 5 4 49 26 23
03 Juventus (W) Juventus (W)
39 22 11 6 5 33 19 14
04 Fiorentina (W) Fiorentina (W)
36 22 10 6 6 33 30 3
05 Lazio (W) Lazio (W)
33 22 10 3 9 31 30 1
06 AC Milan (W) AC Milan (W)
32 22 9 5 8 31 26 5
07 Napoli (W) Napoli (W)
32 22 8 8 6 30 25 5
08 Como 2000 (W) Como 2000 (W)
30 22 8 6 8 24 22 2
09 Sassuolo (W) Sassuolo (W)
18 22 4 6 12 17 34 -17
10 Ternana W Ternana W
17 22 4 5 13 19 40 -21
11 Parma s (W) Parma s (W)
16 22 2 10 10 16 31 -15
12 Genoa (W) Genoa (W)
10 22 2 4 16 18 43 -25
Đối đầu
12/10/2025 16:00
Parma s (W) Parma s (W)
2 - 1
Sassuolo (W) Sassuolo (W)
IWD1
11/10/2023 10:30
Parma s (W) Parma s (W)
0 - 1
Sassuolo (W) Sassuolo (W)
IW Cup
06/05/2023 10:30
Sassuolo (W) Sassuolo (W)
5 - 4
Parma s (W) Parma s (W)
IWD1
26/03/2023 10:30
Parma s (W) Parma s (W)
0 - 1
Sassuolo (W) Sassuolo (W)
IWD1
04/12/2022 11:30
Sassuolo (W) Sassuolo (W)
2 - 2
Parma s (W) Parma s (W)
IWD1
12/09/2022 17:00
Parma s (W) Parma s (W)
2 - 1
Sassuolo (W) Sassuolo (W)
IWD1
Sassuolo (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Parma s (W)
2
33%
Sassuolo (W) Sassuolo (W) 6 trận gần nhất
01/02/2026 17:00
Juventus (W) 4 - 0 Sassuolo (W) IWD1
25/01/2026 14:00
Sassuolo (W) 0 - 2 Napoli (W) IWD1
18/01/2026 11:30
AS Roma (W) 2 - 1 Sassuolo (W) IWD1
20/12/2025 11:30
Napoli (W) 3 - 1 Sassuolo (W) IW Cup
14/12/2025 11:30
Genoa (W) 0 - 1 Sassuolo (W) IWD1
08/12/2025 11:30
Sassuolo (W) 1 - 2 Lazio (W) IWD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Parma s (W) Parma s (W)
01/02/2026 14:00
Parma s (W) 3 - 3 AS Roma (W) IWD1
26/01/2026 17:00
Juventus (W) 3 - 0 Parma s (W) IWD1
17/01/2026 11:30
Parma s (W) 0 - 0 AC Milan (W) IWD1
21/12/2025 13:30
Parma s (W) 0 - 0 Lazio (W) IW Cup
14/12/2025 14:00
Lazio (W) 1 - 0 Parma s (W) IWD1
07/12/2025 17:00
Parma s (W) 0 - 1 Como 2000 (W) IWD1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
12 (55%)10 (45%)
In last 22 matches
Không
11 (50%)11 (50%)
Sassuolo (W)

Sassuolo (W)

Trận gần đây

Parma s (W)

Parma s (W)

Under /Over

(68%)15 7(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)13 9(41%)

Under /Over

(27%)6 16(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)4 18(82%)

Under /Over

(27%)6 16(73%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)10 12(55%)

/Yes

(36%)8 14(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sassuolo (W) Sassuolo (W)
Parma s (W) Parma s (W)
Cú sút
Sassuolo (W)
Sassuolo (W)
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
Avg. 2.67
Parma s (W)
Parma s (W)
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
Avg. 2.24
Sassuolo (W) Sassuolo (W) Đường chuyền Parma s (W) Parma s (W)
Tổng đường chuyền
7020
Avg. 319 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
8912
Avg. 405 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Sassuolo (W)
Sassuolo (W)
22
Số trận đã đấu
Parma s (W)
Parma s (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Clean sheets
6
0.27
4.27
94
Corners
74
3.36
27.09
596
Throw-ins
543
24.68
1.68
37
Offsides
30
1.36
3.27
72
GK saves
53
2.41
Sassuolo (W)
Sassuolo (W)
THẺ PHẠT
Parma s (W)
Parma s (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.09
24
Thẻ vàng
27
1.23
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
10.68
235
Fouls
218
9.91
10.73
236
Tackles
260
11.82