Sarajevo
Hạng 3 tại Bosnia and Herzegovina Premier League
1
4-4
FT
03/08/2025 09:45
Radnik Bijeljina
Hạng 7 tại Bosnia and Herzegovina Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sarajevo đang đứng thứ 3 với 65 điểm sau 36 trận.
  • Radnik Bijeljina xếp thứ 7 với 35 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sarajevo thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sarajevo với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Radnik Bijeljina chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:45

2025-08-03

Sarajevo vs Radnik Bijeljina - Prediction & Odds

Sarajevo
Sarajevo
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
2025-08-03 09:45
69
19
12
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.29
FT
4-4 1-0
-
thời tiết
21℃~22℃
STANDINGS UP TO 03/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Borac Banja Luka Borac Banja Luka
86 36 27 5 4 76 20 56
02 HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
71 36 21 8 7 48 25 23
03 Sarajevo Sarajevo
65 36 19 8 9 54 37 17
04 FK Velez Mostar FK Velez Mostar
51 36 14 9 13 36 35 1
05 NK Siroki Brijeg NK Siroki Brijeg
45 36 11 12 13 37 48 -11
06 FK Zeljeznicar FK Zeljeznicar
42 36 10 12 14 34 37 -3
07 Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
35 36 8 11 17 27 45 -18
08 Posusje Posusje
34 36 8 10 18 25 41 -16
09 FK Sloga Doboj FK Sloga Doboj
34 36 8 10 18 21 46 -25
10 Rudar Prijedor Rudar Prijedor
30 36 7 9 20 31 55 -24
Đối đầu
25/05/2025 06:00
Sarajevo Sarajevo
1 - 1
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
BOS PL
03/12/2024 08:00
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
2 - 3
Sarajevo Sarajevo
BOS PL
30/08/2024 12:00
Sarajevo Sarajevo
2 - 0
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
BOS PL
28/09/2022 06:30
Sarajevo Sarajevo
0 - 0
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Bos HD1
06/05/2022 08:59
Sarajevo Sarajevo
1 - 0
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
BOS PL
06/11/2021 08:59
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
0 - 1
Sarajevo Sarajevo
BOS PL
Sarajevo
4
67%
Hòa
2
33%
Radnik Bijeljina
0
0%
Sarajevo Sarajevo 6 trận gần nhất
31/07/2025 10:30
CS Universitatea Craiova 4 - 0 Sarajevo UEFA ECL
24/07/2025 12:00
Sarajevo 2 - 1 CS Universitatea Craiova UEFA ECL
14/07/2025 07:20
Zorya 0 - 0 Sarajevo INT CF
12/07/2025 08:30
Sarajevo 1 - 2 NK Varteks Varazdin INT CF
09/07/2025 08:30
Sarajevo 2 - 0 Synot Slovacko INT CF
05/07/2025 09:00
HNK Vukovar 91 3 - 0 Sarajevo INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
27/07/2025 12:00
FK Zeljeznicar 1 - 1 Radnik Bijeljina BOS PL
23/07/2025 09:00
FK Zvijezda 09 1 - 4 Radnik Bijeljina INT CF
19/07/2025 08:30
Semendrija 1924 2 - 1 Radnik Bijeljina INT CF
12/07/2025 03:50
Macva Sabac 2 - 2 Radnik Bijeljina INT CF
11/07/2025 09:40
Radnik Bijeljina 1 - 1 FK Sloga Doboj INT CF
09/07/2025 09:30
Mladost Lucani 1 - 0 Radnik Bijeljina INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 36 matches
Không
28 (78%)8 (22%)
In last 36 matches
Không
16 (44%)20 (56%)
Sarajevo

Sarajevo

Trận gần đây

Radnik Bijeljina

Radnik Bijeljina

Under /Over

(64%)23 13(36%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(53%)19 17(47%)

Under /Over

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)11 25(69%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(22%)8 28(78%)

/Yes

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(28%)10 26(72%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sarajevo Sarajevo
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Cú sút
Sarajevo
Sarajevo
Tổng cú sút
10.23 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
Tổng cú sút
8.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Sarajevo
Sarajevo
36
Số trận đã đấu
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
17
Clean sheets
13
0.36
4.81
173
Corners
124
3.44
0.72
26
Throw-ins
0
0.00
0.03
1
Offsides
0
0.00
0.31
11
GK saves
14
0.39
Sarajevo
Sarajevo
THẺ PHẠT
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
84
Thẻ vàng
103
2.86
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00