Santos (W) vs Mixto EC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Santos (W)
Hạng 12 tại Cúp Quốc gia Nữ Brazil
1
3-0
FT
14/03/2026 14:00
Mixto EC (W)
Hạng 14 tại Cúp Quốc gia Nữ Brazil
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Santos (W) vs Mixto EC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Santos (W) đang đứng thứ 12 với 23 điểm sau 17 trận.
  • Mixto EC (W) xếp thứ 14 với 12 điểm sau 17 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Santos (W) thắng với xác suất 72%.
trận yêu thích
14:00

2026-03-14

Santos (W) vs Mixto EC (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Santos (W)
Santos (W)
Mixto EC (W)
Mixto EC (W)
2026-03-14 14:00
72
18
10
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.22
FT
3-0 0-0
-
thời tiết
27°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sao Paulo/SP (W) Sao Paulo/SP (W)
41 17 13 2 2 31 11 20
02 SC Corinthians Paulista (W) SC Corinthians Paulista (W)
38 17 12 2 3 42 18 24
03 Palmeiras SP (W) Palmeiras SP (W)
36 17 10 6 1 32 11 21
04 Ferroviaria SP (W) Ferroviaria SP (W)
31 17 8 7 2 23 14 9
05 Flamengo/RJ (W) Flamengo/RJ (W)
30 17 8 6 3 29 20 9
06 EC Bahia (W) EC Bahia (W)
29 17 8 5 4 30 21 9
07 Cruzeiro MG (W) Cruzeiro MG (W)
28 17 7 7 3 30 19 11
08 Gremio (W) Gremio (W)
27 17 8 3 6 23 16 7
09 Internacional(W) Internacional(W)
27 17 8 3 6 21 17 4
10 Bragantino (W) Bragantino (W)
26 17 8 2 7 30 26 4
11 Fluminense RJ (W) Fluminense RJ (W)
26 17 7 5 5 23 19 4
12 Santos (W) Santos (W)
23 17 6 5 6 22 23 -1
13 Atletico Mineiro (W) Atletico Mineiro (W)
16 17 4 4 9 17 25 -8
14 Mixto EC (W) Mixto EC (W)
12 17 2 6 9 10 27 -17
15 EC Juventude (W) EC Juventude (W)
11 17 2 5 10 9 22 -13
16 America Mineiro (W) America Mineiro (W)
7 17 1 4 12 9 34 -25
17 Vitoria BA (W) Vitoria BA (W)
7 17 1 4 12 15 45 -30
18 Botafogo RJ(W) Botafogo RJ(W)
5 17 1 2 14 10 38 -28
Santos (W) Santos (W) 6 trận gần nhất
23/02/2026 18:00
Cruzeiro MG (W) 1 - 1 Santos (W) BR W Tmt
16/02/2026 18:00
Santos (W) 2 - 1 Gremio (W) BR W Tmt
30/11/2025 14:00
Santos (W) 2 - 3 Bragantino (W) BP C W
26/11/2025 14:00
Santos (W) 2 - 1 Taubate(W) BP C W
22/11/2025 09:00
Santos (W) 8 - 1 Sao Jose SP W BP C W
16/11/2025 18:30
Bragantino (W) 3 - 2 Santos (W) BRA SPWL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mixto EC (W) Mixto EC (W)
23/02/2026 14:00
Vitoria BA (W) 2 - 2 Mixto EC (W) BR W Tmt
12/02/2026 20:00
Mixto EC (W) 0 - 1 Flamengo/RJ (W) BR W Tmt
06/08/2025 19:00
Mixto EC (W) 1 - 3 Vitoria BA (W) BRA WCUP
05/07/2025 18:00
Botafogo RJ(W) 5 - 2 Mixto EC (W) Brazil W L2
22/06/2025 17:00
Mixto EC (W) 1 - 2 Botafogo RJ(W) Brazil W L2
14/06/2025 17:00
Remo (W) 1 - 3 Mixto EC (W) Brazil W L2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
0.59
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 17 trận gần nhất
CóKhông
13 (76%)4 (24%)
Trong 17 trận gần nhất
KhôngCó
8 (47%)9 (53%)
Santos (W)

Santos (W)

Trận gần đây

Mixto EC (W)

Mixto EC (W)

Xỉu /Tài

(82%)14 3(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)11 6(35%)

Xỉu /Tài

(47%)8 9(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)5 12(71%)

Xỉu /Tài

(41%)7 10(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)7 10(59%)

/Có

(53%)9 8(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)7 10(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Santos (W) Santos (W)
Mixto EC (W) Mixto EC (W)
Cú sút
Santos (W)
Santos (W)
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mixto EC (W)
Mixto EC (W)
Tổng cú sút
7.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Santos (W) Santos (W) Đường chuyền Mixto EC (W) Mixto EC (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Santos (W)
Santos (W)
17
Số trận đã đấu
Mixto EC (W)
Mixto EC (W)
17
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
5
Giữ sạch lưới
4
0.24
4.35
74
Phạt góc
51
3.00
6.24
106
Ném biên
124
7.29
0.41
7
Việt vị
4
0.24
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Santos (W)
Santos (W)
THẺ PHẠT
Mixto EC (W)
Mixto EC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
31
Thẻ vàng
26
1.53
0.06
1
Thẻ đỏ
1
0.06
3.41
58
Số lỗi
47
2.76
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.