Santos (W) vs EC Juventude (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Santos (W)
Hạng 12 tại Cúp Quốc gia Nữ Brazil
1
4-0
FT
02/08/2026 10:00
EC Juventude (W)
Hạng 15 tại Cúp Quốc gia Nữ Brazil
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Santos (W) vs EC Juventude (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Santos (W) đang đứng thứ 12 với 23 điểm sau 17 trận.
  • EC Juventude (W) xếp thứ 15 với 11 điểm sau 17 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Santos (W) thắng với xác suất 62%.
trận yêu thích
10:00

2026-08-02

Santos (W) vs EC Juventude (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Santos (W)
Santos (W)
EC Juventude (W)
EC Juventude (W)
2026-08-02 10:00
62
23
15
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.45
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
28°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sao Paulo/SP (W) Sao Paulo/SP (W)
41 17 13 2 2 31 11 20
02 SC Corinthians Paulista (W) SC Corinthians Paulista (W)
38 17 12 2 3 42 18 24
03 Palmeiras SP (W) Palmeiras SP (W)
36 17 10 6 1 32 11 21
04 Ferroviaria SP (W) Ferroviaria SP (W)
31 17 8 7 2 23 14 9
05 Flamengo/RJ (W) Flamengo/RJ (W)
30 17 8 6 3 29 20 9
06 EC Bahia (W) EC Bahia (W)
29 17 8 5 4 30 21 9
07 Cruzeiro MG (W) Cruzeiro MG (W)
28 17 7 7 3 30 19 11
08 Gremio (W) Gremio (W)
27 17 8 3 6 23 16 7
09 Internacional(W) Internacional(W)
27 17 8 3 6 21 17 4
10 Bragantino (W) Bragantino (W)
26 17 8 2 7 30 26 4
11 Fluminense RJ (W) Fluminense RJ (W)
26 17 7 5 5 23 19 4
12 Santos (W) Santos (W)
23 17 6 5 6 22 23 -1
13 Atletico Mineiro (W) Atletico Mineiro (W)
16 17 4 4 9 17 25 -8
14 Mixto EC (W) Mixto EC (W)
12 17 2 6 9 10 27 -17
15 EC Juventude (W) EC Juventude (W)
11 17 2 5 10 9 22 -13
16 America Mineiro (W) America Mineiro (W)
7 17 1 4 12 9 34 -25
17 Vitoria BA (W) Vitoria BA (W)
7 17 1 4 12 15 45 -30
18 Botafogo RJ(W) Botafogo RJ(W)
5 17 1 2 14 10 38 -28
Santos (W) Santos (W) 6 trận gần nhất
27/08/2026 04:30
Santos (W) 1 - 0 Mirassol (W) Giải Nữ bang São Paulo (Brazil)
23/08/2026 04:00
Vitoria BA (W) 1 - 2 Santos (W) Cúp Quốc gia Nữ Brazil
16/08/2026 21:00
Santos (W) 2 - 3 Flamengo/RJ (W) Cúp Quốc gia Nữ Brazil
14/08/2026 05:00
Sao Paulo/SP (W) 1 - 0 Santos (W) Giải Nữ bang São Paulo (Brazil)
10/08/2026 02:00
SC Corinthians Paulista (W) 4 - 1 Santos (W) Cúp Quốc gia Nữ Brazil
02/08/2026 21:00
Santos (W) 4 - 0 EC Juventude (W) Cúp Quốc gia Nữ Brazil
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất EC Juventude (W) EC Juventude (W)
28/09/2026 01:00
Flamengo Sao Pedro (W) 0 - 2 EC Juventude (W) Giải Nữ bang Rio Grande do Sul (Brazil)
21/09/2026 01:00
EC Juventude (W) 0 - 0 Internacional(W) Giải Nữ bang Rio Grande do Sul (Brazil)
23/08/2026 04:00
EC Juventude (W) 2 - 2 EC Bahia (W) Cúp Quốc gia Nữ Brazil
16/08/2026 21:00
Palmeiras SP (W) 3 - 0 EC Juventude (W) Cúp Quốc gia Nữ Brazil
10/08/2026 01:00
EC Juventude (W) 0 - 1 Mixto EC (W) Cúp Quốc gia Nữ Brazil
02/08/2026 21:00
Santos (W) 4 - 0 EC Juventude (W) Cúp Quốc gia Nữ Brazil
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
0.53
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 17 trận gần nhất
CóKhông
13 (76%)4 (24%)
Trong 17 trận gần nhất
KhôngCó
6 (35%)11 (65%)
Santos (W)

Santos (W)

Trận gần đây

EC Juventude (W)

EC Juventude (W)

Xỉu /Tài

(82%)14 3(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(47%)8 9(53%)

Xỉu /Tài

(47%)8 9(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(12%)2 15(88%)

Xỉu /Tài

(41%)7 10(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)7 10(59%)

/Có

(53%)9 8(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(24%)4 13(76%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Santos (W) Santos (W)
EC Juventude (W) EC Juventude (W)
Cú sút
Santos (W)
Santos (W)
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
EC Juventude (W)
EC Juventude (W)
Tổng cú sút
9.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Santos (W)
Santos (W)
17
Số trận đã đấu
EC Juventude (W)
EC Juventude (W)
17
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
5
Giữ sạch lưới
5
0.29
4.35
74
Phạt góc
56
3.29
6.24
106
Ném biên
139
8.18
0.41
7
Việt vị
4
0.24
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Santos (W)
Santos (W)
THẺ PHẠT
EC Juventude (W)
EC Juventude (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
31
Thẻ vàng
35
2.06
0.06
1
Thẻ đỏ
2
0.12
3.41
58
Số lỗi
71
4.18
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.