Santos vs Mirassol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Santos
Hạng 8 tại Serie A (Brazil)
1
1-1
FT
23/08/2026 17:30
Mirassol
Hạng 15 tại Serie A (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Santos vs Mirassol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Santos đang đứng thứ 8 với 38 điểm sau 27 trận.
  • Mirassol xếp thứ 15 với 32 điểm sau 28 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Santos thắng với xác suất 48%.
trận yêu thích
17:30

2026-08-23

Santos vs Mirassol - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Santos
Santos
Mirassol
Mirassol
2026-08-23 17:30
48
26
26
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.86
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flamengo Flamengo
60 28 18 6 4 55 23 32
02 Palmeiras Palmeiras
57 28 16 9 3 47 21 26
03 Atletico Paranaense Atletico Paranaense
49 28 14 7 7 43 32 11
04 Fluminense RJ Fluminense RJ
48 28 13 9 6 44 36 8
05 Bahia Bahia
46 28 12 10 6 43 35 8
06 Cruzeiro Cruzeiro
45 28 13 6 9 42 40 2
07 Atletico Mineiro Atletico Mineiro
40 27 11 7 9 36 32 4
08 Santos Santos
38 27 10 8 9 41 40 1
09 Coritiba PR Coritiba PR
38 28 10 8 10 37 43 -6
10 Bragantino Bragantino
36 27 10 6 11 33 31 2
11 Sao Paulo Sao Paulo
36 27 10 6 11 32 30 2
12 Botafogo RJ Botafogo RJ
35 28 9 8 11 41 45 -4
13 Vitoria BA Vitoria BA
33 28 9 6 13 28 42 -14
14 Corinthians Paulista (SP) Corinthians Paulista (SP)
32 28 8 8 12 29 32 -3
15 Mirassol Mirassol
32 28 8 8 12 33 42 -9
16 Vasco da Gama Vasco da Gama
31 27 8 7 12 34 41 -7
17 Gremio (RS) Gremio (RS)
29 28 7 8 13 30 38 -8
18 Internacional RS Internacional RS
28 28 6 10 12 30 36 -6
19 Remo Belem (PA) Remo Belem (PA)
23 28 5 8 15 32 47 -15
20 Chapecoense SC Chapecoense SC
18 27 3 9 15 29 53 -24
Santos Santos 6 trận gần nhất
20/09/2026 04:30
Remo Belem (PA) 1 - 2 Santos Serie A (Brazil)
17/09/2026 05:00
Atletico Mineiro 4 - 2 Santos Copa Sudamericana
13/09/2026 07:00
Santos 2 - 1 Cruzeiro Serie A (Brazil)
10/09/2026 05:00
Santos 2 - 0 Atletico Mineiro Copa Sudamericana
07/09/2026 02:00
Internacional RS 2 - 3 Santos Serie A (Brazil)
03/09/2026 07:30
Santos 0 - 0 Palmeiras Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mirassol Mirassol
20/09/2026 03:00
Mirassol 2 - 0 Botafogo RJ Serie A (Brazil)
14/09/2026 02:00
Mirassol 2 - 2 Vitoria BA Serie A (Brazil)
06/09/2026 21:00
Coritiba PR 1 - 2 Mirassol Serie A (Brazil)
03/09/2026 05:30
Flamengo 2 - 0 Mirassol Serie A (Brazil)
31/08/2026 04:30
Mirassol 1 - 1 Palmeiras Serie A (Brazil)
24/08/2026 04:30
Santos 1 - 1 Mirassol Serie A (Brazil)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
Không
24 (89%)3 (11%)
Trong 27 trận gần nhất
Không
21 (75%)7 (25%)
Santos

Santos

Trận gần đây

Mirassol

Mirassol

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)21 7(25%)

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)12 16(57%)

/Có

(70%)19 8(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)19 9(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Santos Santos
Mirassol Mirassol
Cú sút
Santos
Santos
Tổng cú sút
12.41 TB / trận
Bị chặn
110 tổng
TB 4.23
Mirassol
Mirassol
Tổng cú sút
12.11 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 2.81
Santos Santos Đường chuyền Mirassol Mirassol
Tổng đường chuyền
10892
TB 403 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
10113
TB 375 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Santos
Santos
27
Số trận đã đấu
Mirassol
Mirassol
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
6
Giữ sạch lưới
2
0.07
5.22
141
Phạt góc
125
4.46
16.78
453
Ném biên
511
18.25
1.81
49
Việt vị
33
1.18
2.48
67
Thủ môn cứu thua
73
2.61
Santos
Santos
THẺ PHẠT
Mirassol
Mirassol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.48
67
Thẻ vàng
54
1.93
0.15
4
Thẻ đỏ
2
0.07
12.11
327
Số lỗi
299
10.68
10.67
288
Tắc bóng
207
7.39