Santos
Hạng 10 tại Brazil Serie A
1
0-3
FT
17/05/2026 10:00
Coritiba PR
Hạng 8 tại Brazil Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Santos đang đứng thứ 10 với 35 điểm sau 26 trận.
  • Coritiba PR xếp thứ 8 với 38 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Santos thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Santos với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Coritiba PR chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2026-05-17

Santos vs Coritiba PR - Prediction & Odds

Santos
Santos
Coritiba PR
Coritiba PR
2026-05-17 10:00
51
27
22
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.73
FT
0-3 0-3
-
thời tiết
25℃~26℃
STANDINGS UP TO 17/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flamengo Flamengo
57 27 17 6 4 53 22 31
02 Palmeiras Palmeiras
56 27 16 8 3 47 21 26
03 Atletico Paranaense Atletico Paranaense
46 27 13 7 7 41 31 10
04 Bahia Bahia
46 27 12 10 5 42 33 9
05 Fluminense RJ Fluminense RJ
45 27 12 9 6 41 35 6
06 Cruzeiro Cruzeiro
42 27 12 6 9 39 39 0
07 Atletico Mineiro Atletico Mineiro
39 26 11 6 9 35 31 4
08 Coritiba PR Coritiba PR
38 27 10 8 9 37 38 -1
09 Bragantino Bragantino
36 26 10 6 10 32 29 3
10 Santos Santos
35 26 9 8 9 39 39 0
11 Botafogo RJ Botafogo RJ
35 27 9 8 10 41 43 -2
12 Sao Paulo Sao Paulo
33 26 9 6 11 31 30 1
13 Vitoria BA Vitoria BA
33 27 9 6 12 27 39 -12
14 Corinthians Paulista (SP) Corinthians Paulista (SP)
32 27 8 8 11 28 29 -1
15 Mirassol Mirassol
29 27 7 8 12 31 42 -11
16 Gremio (RS) Gremio (RS)
28 27 7 7 13 30 38 -8
17 Vasco da Gama Vasco da Gama
28 26 7 7 12 29 41 -12
18 Internacional RS Internacional RS
28 27 6 10 11 30 35 -5
19 Remo Belem (PA) Remo Belem (PA)
23 27 5 8 14 31 45 -14
20 Chapecoense SC Chapecoense SC
17 26 3 8 15 28 52 -24
Đối đầu
13/05/2026 18:30
Coritiba PR Coritiba PR
0 - 2
Santos Santos
Copa do Brasil
22/04/2026 18:30
Santos Santos
0 - 0
Coritiba PR Coritiba PR
Copa do Brasil
16/03/2025 17:00
Coritiba PR Coritiba PR
1 - 4
Santos Santos
INT CF
11/11/2024 20:00
Coritiba PR Coritiba PR
0 - 2
Santos Santos
BRA D2
22/07/2024 19:00
Santos Santos
4 - 0
Coritiba PR Coritiba PR
BRA D2
26/10/2023 20:30
Santos Santos
2 - 1
Coritiba PR Coritiba PR
BRA D1
Santos
5
83%
Hòa
1
17%
Coritiba PR
0
0%
Santos Santos 6 trận gần nhất
13/05/2026 18:30
Coritiba PR 0 - 2 Santos Copa do Brasil
10/05/2026 17:30
Santos 2 - 0 Bragantino BRA D1
05/05/2026 20:30
Deportivo Recoleta 1 - 1 Santos CON CSA
02/05/2026 17:30
Palmeiras 1 - 1 Santos BRA D1
28/04/2026 18:00
San Lorenzo 1 - 1 Santos CON CSA
25/04/2026 17:30
Bahia 2 - 2 Santos BRA D1
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Coritiba PR Coritiba PR
13/05/2026 18:30
Coritiba PR 0 - 2 Santos Copa do Brasil
09/05/2026 15:00
Coritiba PR 2 - 2 Internacional RS BRA D1
02/05/2026 17:30
Vitoria BA 4 - 1 Coritiba PR BRA D1
26/04/2026 15:00
Gremio (RS) 1 - 0 Coritiba PR BRA D1
22/04/2026 18:30
Santos 0 - 0 Coritiba PR Copa do Brasil
19/04/2026 15:00
Coritiba PR 2 - 0 Atletico Mineiro BRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
23 (88%)3 (12%)
In last 26 matches
Không
20 (74%)7 (26%)
Santos

Santos

Trận gần đây

Coritiba PR

Coritiba PR

Under /Over

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)20 7(26%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(22%)6 21(78%)

Under /Over

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(48%)13 14(52%)

/Yes

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Santos Santos
Coritiba PR Coritiba PR
Cú sút
Santos
Santos
Tổng cú sút
12.46 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
Avg. 4.24
Coritiba PR
Coritiba PR
Tổng cú sút
9.52 TB / trận
Bị chặn
61 tổng
Avg. 2.35
Santos Santos Đường chuyền Coritiba PR Coritiba PR
Tổng đường chuyền
10320
Avg. 397 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
7572
Avg. 280 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Santos
Santos
26
Số trận đã đấu
Coritiba PR
Coritiba PR
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Clean sheets
6
0.22
5.27
137
Corners
89
3.30
16.96
441
Throw-ins
400
14.81
1.73
45
Offsides
36
1.33
2.46
64
GK saves
92
3.41
Santos
Santos
THẺ PHẠT
Coritiba PR
Coritiba PR
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
63
Thẻ vàng
38
1.41
0.15
4
Thẻ đỏ
8
0.30
12.04
313
Fouls
262
9.70
10.77
280
Tackles
221
8.19