Santos
Hạng 2 tại Brazil Campeonato Paulista
1
3-1
FT
27/03/2024 19:30
Bragantino
Hạng 6 tại Brazil Campeonato Paulista
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Santos đang đứng thứ 2 với 25 điểm sau 12 trận.
  • Bragantino xếp thứ 6 với 21 điểm sau 12 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Santos thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bragantino với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Santos thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
19:30

2024-03-27

Santos vs Bragantino - Prediction & Odds

Santos
Santos
Bragantino
Bragantino
2024-03-27 19:30
38
30
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.32
FT
3-1 2-0
-
thời tiết
28℃~29℃
STANDINGS UP TO 27/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Palmeiras Palmeiras
28 12 8 4 0 20 9 11
02 Santos Santos
25 12 8 1 3 18 11 7
03 Sao Paulo Sao Paulo
22 12 6 4 2 20 12 8
04 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
22 12 6 4 2 16 10 6
05 Sao Bernardo Sao Bernardo
21 12 6 3 3 14 9 5
06 Bragantino Bragantino
21 12 6 3 3 13 9 4
07 Ponte Preta Ponte Preta
17 12 4 5 3 15 11 4
08 Inter de Limeira Inter de Limeira
17 12 5 2 5 17 15 2
09 Ah so Santa SP Ah so Santa SP
15 12 4 3 5 8 11 -3
10 Mirassol Mirassol
14 12 3 5 4 17 17 0
11 Corinthians Paulista (SP) Corinthians Paulista (SP)
14 12 4 2 6 14 14 0
12 Botafogo SP Botafogo SP
12 12 3 3 6 8 16 -8
13 Guarani SP Guarani SP
10 12 2 4 6 10 14 -4
14 Portuguesa Desportos Portuguesa Desportos
10 12 3 1 8 8 17 -9
15 Santo Andre Santo Andre
8 12 1 5 6 8 17 -9
16 Ituano SP Ituano SP
6 12 1 3 8 5 19 -14
Đối đầu
03/03/2024 17:00
Bragantino Bragantino
1 - 0
Santos Santos
BRA SP
19/10/2023 19:00
Santos Santos
1 - 3
Bragantino Bragantino
BRA D1
28/05/2023 17:30
Bragantino Bragantino
2 - 0
Santos Santos
BRA D1
17/10/2022 19:00
Bragantino Bragantino
0 - 2
Santos Santos
BRA D1
18/06/2022 20:00
Santos Santos
2 - 2
Bragantino Bragantino
BRA D1
10/11/2021 18:00
Santos Santos
2 - 0
Bragantino Bragantino
BRA D1
Santos
2
33%
Hòa
1
17%
Bragantino
3
50%
Santos Santos 6 trận gần nhất
17/03/2024 19:15
Santos 0 - 0 Portuguesa Desportos BRA SP
09/03/2024 17:00
Santos 3 - 2 Inter de Limeira BRA SP
03/03/2024 17:00
Bragantino 1 - 0 Santos BRA SP
25/02/2024 10:00
Santos 2 - 1 Sao Bernardo BRA SP
18/02/2024 15:00
Santos 1 - 2 Gremio Novorizontin BRA SP
14/02/2024 18:30
Sao Paulo 0 - 1 Santos BRA SP
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bragantino Bragantino
17/03/2024 15:00
Bragantino 3 - 0 Inter de Limeira BRA SP
13/03/2024 20:30
Bragantino 1 - 1 Botafogo RJ CON CLA
10/03/2024 15:00
Guarani SP 1 - 0 Bragantino BRA SP
06/03/2024 20:30
Botafogo RJ 2 - 1 Bragantino CON CLA
03/03/2024 17:00
Bragantino 1 - 0 Santos BRA SP
27/02/2024 20:30
Bragantino 0 - 0 Aguilas Doradas CON CLA
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 16 matches
Không
13 (81%)3 (19%)
In last 16 matches
Không
11 (79%)3 (21%)
Santos

Santos

Trận gần đây

Bragantino

Bragantino

Under /Over

(56%)9 7(44%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(57%)8 6(43%)

Under /Over

(31%)5 11(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(14%)2 12(86%)

Under /Over

(44%)7 9(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)6 8(57%)

/Yes

(44%)7 9(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)6 8(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Santos Santos
Bragantino Bragantino
Cú sút
Santos
Santos
Tổng cú sút
11.88 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
Avg. 2.56
Bragantino
Bragantino
Tổng cú sút
13.57 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
Avg. 2.58
Santos Santos Đường chuyền Bragantino Bragantino
Tổng đường chuyền
5407
Avg. 338 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
5272
Avg. 377 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Santos
Santos
16
Số trận đã đấu
Bragantino
Bragantino
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
7
Clean sheets
5
0.36
4.69
75
Corners
68
4.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.13
18
Offsides
18
1.29
2.13
34
GK saves
33
2.36
Santos
Santos
THẺ PHẠT
Bragantino
Bragantino
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
25
Thẻ vàng
26
1.86
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.29
10.50
168
Fouls
165
11.79
12.38
198
Tackles
167
11.93