Santos
Hạng 12 tại Brazil Serie A
1
2-2
FT
06/04/2025 23:30
Bahia
Hạng 7 tại Brazil Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Santos đang đứng thứ 12 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Bahia xếp thứ 7 với 60 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Santos thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Santos với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bahia thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
23:30

2025-04-06

Santos vs Bahia - Prediction & Odds

Santos
Santos
Bahia
Bahia
2025-04-06 23:30
42
30
28
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.11
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
22℃~23℃
STANDINGS UP TO 06/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flamengo Flamengo
79 38 23 10 5 78 27 51
02 Palmeiras Palmeiras
76 38 23 7 8 66 33 33
03 Cruzeiro Cruzeiro
70 38 19 13 6 55 31 24
04 Mirassol Mirassol
67 38 18 13 7 63 39 24
05 Fluminense RJ Fluminense RJ
64 38 19 7 12 50 39 11
06 Botafogo RJ Botafogo RJ
63 38 17 12 9 58 38 20
07 Bahia Bahia
60 38 17 9 12 50 46 4
08 Sao Paulo Sao Paulo
51 38 14 9 15 43 47 -4
09 Gremio (RS) Gremio (RS)
49 38 13 10 15 47 50 -3
10 Bragantino Bragantino
48 38 14 6 18 45 57 -12
11 Atletico Mineiro Atletico Mineiro
48 38 12 12 14 43 44 -1
12 Santos Santos
47 38 12 11 15 45 50 -5
13 Corinthians Paulista (SP) Corinthians Paulista (SP)
47 38 12 11 15 42 47 -5
14 Vasco da Gama Vasco da Gama
45 38 13 6 19 55 60 -5
15 Vitoria BA Vitoria BA
45 38 11 12 15 35 52 -17
16 Internacional RS Internacional RS
44 38 11 11 16 44 57 -13
17 Ceara Ceara
43 38 11 10 17 34 40 -6
18 Fortaleza Fortaleza
43 38 11 10 17 43 58 -15
19 Juventude Juventude
35 38 9 8 21 35 69 -34
20 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
17 38 2 11 25 28 75 -47
Đối đầu
18/09/2023 23:00
Bahia Bahia
1 - 2
Santos Santos
BRA D1
31/05/2023 22:00
Bahia Bahia
1 - 1
Santos Santos
Copa do Brasil
17/05/2023 22:00
Santos Santos
0 - 0
Bahia Bahia
Copa do Brasil
10/05/2023 22:00
Santos Santos
3 - 0
Bahia Bahia
BRA D1
12/09/2021 00:00
Santos Santos
0 - 0
Bahia Bahia
BRA D1
29/05/2021 23:00
Bahia Bahia
3 - 0
Santos Santos
BRA D1
Santos
2
33%
Hòa
3
50%
Bahia
1
17%
Santos Santos 6 trận gần nhất
30/03/2025 21:30
Vasco da Gama 2 - 1 Santos BRA D1
16/03/2025 21:00
Coritiba PR 1 - 4 Santos INT CF
09/03/2025 21:30
Corinthians Paulista (SP) 2 - 1 Santos BRA SP
02/03/2025 23:45
Santos 2 - 0 Bragantino BRA SP
23/02/2025 21:30
Inter de Limeira 0 - 3 Santos BRA SP
19/02/2025 22:15
Santos 3 - 0 Noroeste BRA SP
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bahia Bahia
03/04/2025 22:00
Bahia 1 - 1 Internacional RS CON CLA
30/03/2025 23:00
Bahia 1 - 1 Corinthians Paulista (SP) BRA D1
26/03/2025 22:00
Bahia 3 - 2 Ceara BRA CNF
23/03/2025 19:00
Vitoria BA 1 - 1 Bahia BRA CBD
19/03/2025 22:00
Centro Sportivo Alagoano 1 - 2 Bahia BRA CNF
16/03/2025 21:00
Bahia 2 - 0 Vitoria BA BRA CBD
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
31 (82%)7 (18%)
Santos

Santos

Trận gần đây

Bahia

Bahia

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)11 27(71%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)17 21(55%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Santos Santos
Bahia Bahia
Cú sút
Santos
Santos
Tổng cú sút
10.95 TB / trận
Bị chặn
100 tổng
Avg. 2.78
Bahia
Bahia
Tổng cú sút
12.32 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
Avg. 3.46
Santos Santos Chuyền bóng Bahia Bahia
Tổng đường chuyền
13213
Avg. 348 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
15893
Avg. 418 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Santos
Santos
38
Số trận đã đấu
Bahia
Bahia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
13
0.34
3.84
146
Corners
156
4.11
15.37
584
Throw-ins
528
13.89
1.42
54
Offsides
41
1.08
2.89
110
GK saves
96
2.53
Santos
Santos
THẺ PHẠT
Bahia
Bahia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
70
1.84
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
11.74
446
Fouls
406
10.68
12.21
464
Tackles
441
11.61