1 - 4
FT
16/03/2025 21:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Santos với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Coritiba PR chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/03/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Coritiba PR and Santos
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
12/11/2024 00:00
Coritiba PR
0 - 2
Santos
BRA D2
22/07/2024 23:00
Santos
4 - 0
Coritiba PR
BRA D2
27/10/2023 00:30
Santos
2 - 1
Coritiba PR
BRA D1
10/06/2023 19:00
Coritiba PR
0 - 0
Santos
BRA D1
08/08/2022 23:00
Coritiba PR
1 - 2
Santos
BRA D1
13/05/2022 00:30
Santos
3 - 0
Coritiba PR
Copa do Brasil
Coritiba PR
0
0%
Hòa
1
17%
Santos
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
2.67
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (100%)0 (0%)
Coritiba PR
Trận gần đây
Santos
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)3 0(0%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)3 0(0%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Coritiba PR
Santos
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Coritiba PR
2
Số trận đã đấu
Santos
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
0
0.00
7.50
15
Corners
11
3.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Coritiba PR
THẺ PHẠT
Santos
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
6
4
1.33
0.50
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00