Santa Rita FC
Hạng 14 tại Angola Girabola League
0 - 3
FT
10/11/2024 10:00
Wiliete
Hạng 2 tại Angola Girabola League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Santa Rita FC đang đứng thứ 14 với 26 điểm sau 30 trận.
  • Wiliete xếp thứ 2 với 61 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Santa Rita FC với 1 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Wiliete chưa thắng trận nào, 5 trận hòa.
STANDINGS UP TO 10/11/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Petro Atletico de Luanda Petro Atletico de Luanda
68 30 20 8 2 45 12 33
02 Wiliete Wiliete
61 30 18 7 5 50 23 27
03 Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto
55 30 14 13 3 35 19 16
04 Bravos do Maquis Bravos do Maquis
48 30 11 15 4 35 21 14
05 CD Sao Salvador CD Sao Salvador
48 30 14 6 10 38 25 13
06 Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
47 30 12 11 7 27 24 3
07 Interclube Luanda Interclube Luanda
42 30 10 12 8 34 20 14
08 Desportivo Huila Desportivo Huila
42 30 12 6 12 27 24 3
09 Kabuscorp do Palanca Kabuscorp do Palanca
39 30 9 12 9 26 26 0
10 Progresso da Lunda Sul Progresso da Lunda Sul
32 29 7 11 11 20 27 -7
11 Academica Do Lobito Academica Do Lobito
32 30 7 11 12 22 36 -14
12 CRD Libolo CRD Libolo
30 30 6 12 12 26 33 -7
13 Luanda CIty Luanda CIty
28 30 7 7 16 25 44 -19
14 Santa Rita FC Santa Rita FC
26 30 6 8 16 13 31 -18
15 Isaac de Benguela Isaac de Benguela
23 30 5 8 17 27 47 -20
16 Carmona Carmona
18 29 3 9 17 11 49 -38
Đối đầu
08/05/2024 10:00
Santa Rita FC Santa Rita FC
0 - 0
Wiliete Wiliete
AGB LE
29/12/2023 11:00
Wiliete Wiliete
2 - 2
Santa Rita FC Santa Rita FC
AGB LE
05/03/2023 11:00
Wiliete Wiliete
0 - 1
Santa Rita FC Santa Rita FC
AGB LE
30/10/2022 10:00
Santa Rita FC Santa Rita FC
1 - 1
Wiliete Wiliete
AGB LE
25/04/2021 10:00
Santa Rita FC Santa Rita FC
0 - 0
Wiliete Wiliete
AGB LE
27/12/2020 10:30
Wiliete Wiliete
1 - 1
Santa Rita FC Santa Rita FC
AGB LE
Santa Rita FC
1
17%
Hòa
5
83%
Wiliete
0
0%
Santa Rita FC Santa Rita FC 6 trận gần nhất
02/11/2024 11:00
Petro Atletico de Luanda 1 - 0 Santa Rita FC AGB LE
27/10/2024 11:00
Santa Rita FC 1 - 1 Bravos do Maquis AGB LE
20/10/2024 10:00
CD Sao Salvador 1 - 0 Santa Rita FC AGB LE
13/10/2024 10:00
Santa Rita FC 2 - 0 Isaac de Benguela AGB LE
06/10/2024 11:00
Desportivo Huila 0 - 0 Santa Rita FC AGB LE
29/09/2024 10:00
Santa Rita FC 0 - 1 Carmona AGB LE
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Wiliete Wiliete
24/10/2024 10:30
Luanda CIty 1 - 2 Wiliete AGB LE
20/10/2024 11:00
Petro Atletico de Luanda 2 - 0 Wiliete AGB LE
13/10/2024 11:00
Wiliete 1 - 3 Bravos do Maquis AGB LE
06/10/2024 10:00
CD Sao Salvador 0 - 0 Wiliete AGB LE
29/09/2024 11:00
Wiliete 4 - 1 Isaac de Benguela AGB LE
22/09/2024 10:30
Desportivo Huila 1 - 2 Wiliete AGB LE
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
0.43
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
10 (33%)20 (67%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
Santa Rita FC

Santa Rita FC

Trận gần đây

Wiliete

Wiliete

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)21 9(30%)

Under /Over

(13%)4 26(87%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(13%)4 26(87%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)13 17(57%)

/Yes

(17%)5 25(83%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Santa Rita FC Santa Rita FC
Wiliete Wiliete
Cú sút
Santa Rita FC
Santa Rita FC
Tổng cú sút
7.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Wiliete
Wiliete
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Santa Rita FC
Santa Rita FC
30
Số trận đã đấu
Wiliete
Wiliete
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Clean sheets
14
0.47
0.40
12
Corners
77
2.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Santa Rita FC
Santa Rita FC
THẺ PHẠT
Wiliete
Wiliete
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Thẻ vàng
39
1.30
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00