Sandvikens IF (W) vs Brommapojkarna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sandvikens IF (W)
Hạng 13 tại Swden Women Division 2
4 - 4
FT
14/10/2020 13:00
Brommapojkarna (W)
Hạng 8 tại Swden Women Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sandvikens IF (W) vs Brommapojkarna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sandvikens IF (W) đang đứng thứ 13 với 19 điểm sau 26 trận.
  • Brommapojkarna (W) xếp thứ 8 với 39 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/10/2020
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (w) AIK Solna (w)
72 26 24 0 2 77 17 60
02 Hammarby (w) Hammarby (w)
66 26 21 3 2 76 25 51
03 Moron BK (w) Moron BK (w)
55 26 18 1 7 61 30 31
04 IFK Kalmar (w) IFK Kalmar (w)
45 26 14 3 9 53 39 14
05 Mallbackens IF (w) Mallbackens IF (w)
42 26 12 6 8 41 37 4
06 Jitex DFF (w) Jitex DFF (w)
40 26 13 1 12 45 49 -4
07 Alingsas (W) Alingsas (W)
39 26 11 6 9 50 38 12
08 Brommapojkarna (w) Brommapojkarna (w)
39 26 11 6 9 57 47 10
09 Bollstanas Sk (w) Bollstanas Sk (w)
32 26 9 5 12 42 52 -10
10 Alvsjo AIK FF (w) Alvsjo AIK FF (w)
22 26 6 4 16 29 62 -33
11 Lidkopings FK (w) Lidkopings FK (w)
21 26 5 6 15 39 63 -24
12 Kvarnsvedens IK (w) Kvarnsvedens IK (w)
20 26 6 2 18 27 54 -27
13 Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
19 26 5 4 17 30 65 -35
14 Sunnana SK (w) Sunnana SK (w)
10 26 3 1 22 23 72 -49
Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W) 6 trận gần nhất
03/10/2026 21:00
Orebro (W) 7 - 0 Sandvikens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
26/09/2026 19:00
Sandvikens IF (W) 1 - 2 Umea IK (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
23/09/2026 23:00
Sandvikens IF (W) 2 - 6 Umea IK (W) Giải Nữ Thụy Điển
19/09/2026 20:00
Elfsborg (W) 1 - 0 Sandvikens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
13/09/2026 19:00
Sandvikens IF (W) 0 - 0 Trelleborgs FF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
05/09/2026 20:00
Sandvikens IF (W) 1 - 1 Orebro Soder (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
04/10/2026 20:00
Hammarby (W) 2 - 0 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
27/09/2026 18:00
Brommapojkarna (W) 3 - 1 Malmo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
19/09/2026 20:00
IK Uppsala (W) 0 - 1 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
12/09/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 2 - 0 IFK Norrkoping DFK (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 19:00
Kristianstads DFF (W) 0 - 2 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
30/08/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 1 - 1 Pitea IF (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Sandvikens IF (W)

Sandvikens IF (W)

Trận gần đây

Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)6 0(0%)

Xỉu /Tài

(33%)2 4(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

/Có

(50%)3 3(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(83%)5 1(17%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Cú sút
Sandvikens IF (W)
Sandvikens IF (W)
Tổng cú sút
9.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Sandvikens IF (W)
Sandvikens IF (W)
6
Số trận đã đấu
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Giữ sạch lưới
0
0.00
2.83
17
Phạt góc
22
3.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Sandvikens IF (W)
Sandvikens IF (W)
THẺ PHẠT
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
6
Thẻ vàng
4
0.67
0.17
1
Thẻ đỏ
2
0.33
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00