Sandnes Ulf vs Raufoss: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sandnes Ulf
Hạng 12 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
0 - 0
FT
22/04/2023 09:00
Raufoss
Hạng 9 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sandnes Ulf vs Raufoss trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sandnes Ulf đang đứng thứ 12 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Raufoss xếp thứ 9 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Raufoss với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sandnes Ulf thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fredrikstad Fredrikstad
64 30 18 10 2 50 23 27
02 KFUM Oslo KFUM Oslo
58 30 17 7 6 51 31 20
03 Kongsvinger Kongsvinger
52 30 16 4 10 53 39 14
04 Kristiansund BK Kristiansund BK
50 30 14 8 8 56 38 18
05 Start Kristiansand Start Kristiansand
46 30 12 10 8 49 36 13
06 Bryne Bryne
44 30 13 5 12 40 37 3
07 Sogndal Sogndal
43 30 12 7 11 45 45 0
08 Ranheim IL Ranheim IL
40 30 12 4 14 36 53 -17
09 Raufoss Raufoss
38 30 10 8 12 35 36 -1
10 Moss Moss
38 30 10 8 12 37 40 -3
11 Mjondalen IF Mjondalen IF
37 30 10 7 13 40 42 -2
12 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
37 30 10 7 13 42 45 -3
13 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 9 10 11 41 44 -3
14 Hodd Hodd
33 30 8 9 13 29 38 -9
15 Jerv Jerv
31 30 8 7 15 40 59 -19
16 Skeid Oslo Skeid Oslo
14 30 3 5 22 24 62 -38
Đối đầu
31/07/2022 09:30
Raufoss Raufoss
1 - 1
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
NOR AL
04/07/2022 11:59
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
1 - 4
Raufoss Raufoss
NOR AL
11/09/2021 09:00
Raufoss Raufoss
1 - 0
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
NOR AL
12/06/2021 11:59
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
1 - 1
Raufoss Raufoss
NOR AL
25/09/2020 11:59
Raufoss Raufoss
0 - 0
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
NOR AL
27/08/2020 11:59
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
2 - 1
Raufoss Raufoss
NOR AL
Sandnes Ulf
1
17%
Hòa
3
50%
Raufoss
2
33%
Sandnes Ulf Sandnes Ulf 6 trận gần nhất
10/04/2023 09:00
Sandnes Ulf 4 - 1 Skeid Oslo NOR AL
29/03/2023 11:59
Sandnes Ulf 1 - 4 Egersunds IK INT CF
25/03/2023 11:59
Sandnes Ulf 2 - 1 Start Kristiansand INT CF
17/03/2023 08:00
Sandnes Ulf 0 - 3 Haugesund INT CF
12/03/2023 11:00
Sandnes Ulf 1 - 0 Jerv INT CF
01/03/2023 11:00
Sandnes Ulf 1 - 1 Polissya Zhytomyr INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Raufoss Raufoss
10/04/2023 09:00
Hodd 1 - 0 Raufoss NOR AL
02/04/2023 09:00
Raufoss 2 - 1 Brattvag INT CF
26/03/2023 08:00
Sogndal 0 - 0 Raufoss INT CF
21/03/2023 14:00
Raufoss 3 - 0 Ham-Kam INT CF
08/03/2023 10:00
Raufoss 1 - 2 Polissya Zhytomyr INT CF
26/02/2023 09:00
Raufoss 2 - 2 Baerum SK INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Trận gần đây

Raufoss

Raufoss

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
Raufoss Raufoss
Cú sút
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
Tổng cú sút
9.90 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 2.00
Raufoss
Raufoss
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 2.50
Sandnes Ulf Sandnes Ulf Đường chuyền Raufoss Raufoss
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
30
Số trận đã đấu
Raufoss
Raufoss
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
8
0.27
4.40
132
Phạt góc
189
6.30
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.03
1
Việt vị
2
0.07
3.10
93
Thủ môn cứu thua
59
1.97
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
THẺ PHẠT
Raufoss
Raufoss
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
52
Thẻ vàng
54
1.80
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.90
27
Số lỗi
16
0.53
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00