San Francisco FC
Hạng 4 tại Autumn
0 - 0
FT
05/04/2023 01:30
UMECIT
Hạng 11 tại Autumn
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • San Francisco FC đang đứng thứ 4 với 25 điểm sau 16 trận.
  • UMECIT xếp thứ 11 với 11 điểm sau 16 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: San Francisco FC và UMECIT mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 05/04/2023
Autumn PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CA Independente CA Independente
37 16 11 4 1 39 16 23
02 Tauro FC Tauro FC
32 16 9 5 2 28 14 14
03 Sporting San Miguelito Sporting San Miguelito
28 16 8 4 4 24 11 13
04 San Francisco FC San Francisco FC
25 16 7 4 5 19 14 5
05 Alianza FC (PAN) Alianza FC (PAN)
24 16 6 6 4 17 17 0
06 Herrera FC Herrera FC
23 16 6 5 5 28 20 8
07 CD Arabe Unido CD Arabe Unido
23 16 6 5 5 16 16 0
08 CD Universitario CD Universitario
21 16 5 6 5 15 19 -4
09 Plaza Amador Plaza Amador
19 16 5 4 7 22 17 5
10 Costa Del Este Costa Del Este
16 16 4 4 8 20 29 -9
11 UMECIT UMECIT
11 16 3 2 11 18 25 -7
12 Atletico Chiriqui Atletico Chiriqui
3 16 0 3 13 9 57 -48
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CA Independente CA Independente
30 16 9 3 4 33 17 16
02 Herrera FC Herrera FC
27 16 7 6 3 24 14 10
03 Sporting San Miguelito Sporting San Miguelito
27 16 7 6 3 20 13 7
04 Tauro FC Tauro FC
25 17 7 4 6 16 13 3
05 CD Universitario CD Universitario
22 16 6 4 6 18 22 -4
06 Plaza Amador Plaza Amador
22 16 6 4 6 19 17 2
07 UMECIT UMECIT
21 16 5 6 5 14 14 0
08 Costa Del Este Costa Del Este
20 16 6 2 8 22 25 -3
09 CD Arabe Unido CD Arabe Unido
19 16 4 7 5 14 12 2
10 Alianza FC (PAN) Alianza FC (PAN)
19 17 5 4 8 11 18 -7
11 San Francisco FC San Francisco FC
18 16 3 9 4 11 17 -6
12 Atletico Chiriqui Atletico Chiriqui
12 16 3 3 10 13 33 -20
Đối đầu
21/01/2023 21:00
UMECIT UMECIT
1 - 1
San Francisco FC San Francisco FC
BRA LNA
San Francisco FC
0
0%
Hòa
1
100%
UMECIT
0
0%
San Francisco FC San Francisco FC 6 trận gần nhất
25/03/2023 21:00
CD Arabe Unido 0 - 0 San Francisco FC BRA LNA
19/03/2023 23:15
Alianza FC (PAN) 0 - 0 San Francisco FC BRA LNA
12/03/2023 22:15
Tauro FC 2 - 0 San Francisco FC BRA LNA
04/03/2023 01:00
San Francisco FC 1 - 1 Plaza Amador BRA LNA
25/02/2023 01:00
San Francisco FC 1 - 1 Sporting San Miguelito BRA LNA
15/02/2023 01:30
San Francisco FC 1 - 3 Costa Del Este BRA LNA
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất UMECIT UMECIT
26/03/2023 01:30
Tauro FC 0 - 1 UMECIT BRA LNA
18/03/2023 01:00
Sporting San Miguelito 0 - 0 UMECIT BRA LNA
12/03/2023 20:00
UMECIT 4 - 0 Costa Del Este BRA LNA
04/03/2023 23:15
UMECIT 1 - 1 CD Arabe Unido BRA LNA
26/02/2023 01:30
Plaza Amador 0 - 0 UMECIT BRA LNA
15/02/2023 21:00
UMECIT 0 - 1 Alianza FC (PAN) BRA LNA
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 33 matches
Không
18 (55%)15 (45%)
In last 33 matches
Không
18 (56%)14 (44%)
San Francisco FC

San Francisco FC

Trận gần đây

UMECIT

UMECIT

Under /Over

(61%)20 13(39%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(53%)17 15(47%)

Under /Over

(18%)6 27(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(25%)8 24(75%)

Under /Over

(39%)13 20(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)11 21(66%)

/Yes

(36%)12 21(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)12 20(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
San Francisco FC San Francisco FC
UMECIT UMECIT
Cú sút
San Francisco FC
San Francisco FC
Tổng cú sút
6.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
UMECIT
UMECIT
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
San Francisco FC San Francisco FC Đường chuyền UMECIT UMECIT
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
San Francisco FC
San Francisco FC
33
Số trận đã đấu
UMECIT
UMECIT
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
14
Clean sheets
10
0.31
4.00
132
Corners
107
3.34
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
San Francisco FC
San Francisco FC
THẺ PHẠT
UMECIT
UMECIT
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
78
Thẻ vàng
67
2.09
0.18
6
Thẻ đỏ
5
0.16
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00