GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CD Arabe Unido đang đứng thứ 3 với 15 điểm sau 8 trận.
- UMECIT xếp thứ 7 với 10 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/10/2026
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 San Francisco FC | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 10 | 8 |
| 02 Plaza Amador | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 13 | 8 |
| 03 CD Arabe Unido | 15 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Veraguas FC | 13 | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 12 | 1 |
| 05 Tauro FC | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 06 Alianza FC (PAN) | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 07 UMECIT | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 08 Sporting San Miguelito | 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 |
| 09 CA Independente | 7 | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 |
| 10 CD Universitario | 7 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 9 | -2 |
| 11 Herrera FC | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 |
| 12 Union Cocle | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Plaza Amador | 31 | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 |
| 02 Alianza FC (PAN) | 27 | 16 | 6 | 9 | 1 | 26 | 20 | 6 |
| 03 UMECIT | 25 | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 8 |
| 04 Veraguas FC | 25 | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 23 | 3 |
| 05 Union Cocle | 23 | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 5 |
| 06 Tauro FC | 21 | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 |
| 07 CD Arabe Unido | 21 | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 |
| 08 CA Independente | 20 | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 09 San Francisco FC | 20 | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 |
| 10 Sporting San Miguelito | 18 | 16 | 4 | 6 | 6 | 19 | 21 | -2 |
| 11 CD Universitario | 14 | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 27 | -8 |
| 12 Herrera FC | 8 | 16 | 1 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.04
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 24 matches
CóKhông
16 (67%)8 (33%)
In last 24 matches
KhôngCó
22 (81%)5 (19%)
CD Arabe Unido
Trận gần đây
UMECIT
Under /Over
(50%)12 12(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)21 6(22%)
Under /Over
(25%)6 18(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)6 21(78%)
Under /Over
(38%)9 15(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)14 13(48%)
/Yes
(33%)8 16(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)17 10(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
CD Arabe Unido
UMECIT
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CD Arabe Unido
24
Số trận đã đấu
UMECIT
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
10
Clean sheets
7
0.26
3.79
91
Corners
97
3.59
10.13
243
Throw-ins
136
5.04
0.71
17
Offsides
14
0.52
0.00
0
GK saves
0
0.00
CD Arabe Unido
THẺ PHẠT
UMECIT
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.79
67
67
2.48
0.13
3
4
0.15
7.63
183
Fouls
151
5.59
0.00
0
Tackles
0
0.00