San Diego Wave (W)
Hạng 4 tại USA Women
1
4-2
FT
21/08/2026 22:10
Utah Royals (W)
Hạng 3 tại USA Women
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • San Diego Wave (W) đang đứng thứ 4 với 42 điểm sau 24 trận.
  • Utah Royals (W) xếp thứ 3 với 42 điểm sau 24 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: San Diego Wave (W) thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
22:10

2026-08-21

San Diego Wave (W) vs Utah Royals (W) - Prediction & Odds

San Diego Wave (W)
San Diego Wave (W)
Utah Royals (W)
Utah Royals (W)
2026-08-21 22:10
41
26
33
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.05
FT
4-2 2-1
-
thời tiết
23°C
STANDINGS UP TO 21/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gotham FC (W) Gotham FC (W)
48 24 14 6 4 29 18 11
02 Washington Spirit (W) Washington Spirit (W)
43 24 13 4 7 33 23 10
03 Utah Royals (W) Utah Royals (W)
42 24 13 3 8 41 30 11
04 San Diego Wave (W) San Diego Wave (W)
42 24 13 3 8 34 27 7
05 North Carolina (W) North Carolina (W)
39 24 12 3 9 47 35 12
06 Portland Thorns FC (W) Portland Thorns FC (W)
39 24 11 6 7 38 33 5
07 Kansas City NWSL (W) Kansas City NWSL (W)
38 24 11 5 8 39 34 5
08 Seattle Reign (W) Seattle Reign (W)
37 24 11 4 9 30 29 1
09 Angel City FC (W) Angel City FC (W)
36 24 10 6 8 40 28 12
10 Denver Summit W Denver Summit W
32 24 8 8 8 39 32 7
11 Orlando Pride (W) Orlando Pride (W)
30 24 9 3 12 31 36 -5
12 Houston Dash (W) Houston Dash (W)
26 24 7 5 12 29 34 -5
13 Boston Legacy W Boston Legacy W
26 24 7 5 12 31 40 -9
14 Bay FC (W) Bay FC (W)
23 24 6 5 13 24 34 -10
15 Racing Louisville (W) Racing Louisville (W)
23 24 7 2 15 35 47 -12
16 Chicago Red Stars (W) Chicago Red Stars (W)
17 24 5 2 17 14 54 -40
San Diego Wave (W) San Diego Wave (W) 6 trận gần nhất
13/09/2026 05:30
San Diego Wave (W) 2 - 1 North Carolina (W) USA Women
07/09/2026 08:00
Seattle Reign (W) 1 - 0 San Diego Wave (W) USA Women
29/08/2026 09:00
San Diego Wave (W) 3 - 2 Racing Louisville (W) USA Women
22/08/2026 09:10
San Diego Wave (W) 4 - 2 Utah Royals (W) USA Women
15/08/2026 09:00
San Diego Wave (W) 1 - 1 Denver Summit W USA Women
08/08/2026 07:20
Gotham FC (W) 1 - 0 San Diego Wave (W) USA Women
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Utah Royals (W) Utah Royals (W)
13/09/2026 07:45
Houston Dash (W) 0 - 1 Utah Royals (W) USA Women
05/09/2026 08:30
Utah Royals (W) 1 - 2 Boston Legacy W USA Women
30/08/2026 07:00
Orlando Pride (W) 1 - 2 Utah Royals (W) USA Women
22/08/2026 09:10
San Diego Wave (W) 4 - 2 Utah Royals (W) USA Women
15/08/2026 09:00
Utah Royals (W) 3 - 2 Bay FC (W) USA Women
09/08/2026 09:00
Denver Summit W 2 - 1 Utah Royals (W) USA Women
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 24 matches
Không
16 (67%)8 (33%)
In last 24 matches
Không
22 (92%)2 (8%)
San Diego Wave (W)

San Diego Wave (W)

Trận gần đây

Utah Royals (W)

Utah Royals (W)

Under /Over

(71%)17 7(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)18 6(25%)

Under /Over

(29%)7 17(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)10 14(58%)

Under /Over

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)11 13(54%)

/Yes

(46%)11 13(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)16 8(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
San Diego Wave (W) San Diego Wave (W)
Utah Royals (W) Utah Royals (W)
Cú sút
San Diego Wave (W)
San Diego Wave (W)
Tổng cú sút
13.48 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 3.43
Utah Royals (W)
Utah Royals (W)
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
Avg. 3.54
Tổng đường chuyền
10327
Avg. 449 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
7911
Avg. 330 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
San Diego Wave (W)
San Diego Wave (W)
24
Số trận đã đấu
Utah Royals (W)
Utah Royals (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
5
Clean sheets
7
0.29
4.17
100
Corners
135
5.63
20.96
503
Throw-ins
574
23.92
1.79
43
Offsides
46
1.92
1.71
41
GK saves
54
2.25
San Diego Wave (W)
San Diego Wave (W)
THẺ PHẠT
Utah Royals (W)
Utah Royals (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.88
21
Thẻ vàng
32
1.33
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
8.92
214
Fouls
286
11.92
9.38
225
Tackles
258
10.75