Sampdoria
Hạng 13 tại Italian Serie B
2
0-0
FT
14/03/2026 18:30
Venezia
Hạng 1 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sampdoria đang đứng thứ 13 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Venezia xếp thứ 1 với 82 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Venezia thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Venezia với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Sampdoria thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
18:30

2026-03-14

Sampdoria vs Venezia - Prediction & Odds

Sampdoria
Sampdoria
Venezia
Venezia
2026-03-14 18:30
25
29
46
2
1 - 1
1 - 1
2.25
1.93
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
9℃~10℃
STANDINGS UP TO 14/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
08/11/2025 18:30
Venezia Venezia
3 - 1
Sampdoria Sampdoria
ITA D2
14/01/2024 15:15
Venezia Venezia
5 - 3
Sampdoria Sampdoria
ITA D2
30/08/2023 18:30
Sampdoria Sampdoria
1 - 2
Venezia Venezia
ITA D2
20/03/2022 11:30
Venezia Venezia
0 - 2
Sampdoria Sampdoria
ITA D1
19/12/2021 17:00
Sampdoria Sampdoria
1 - 1
Venezia Venezia
ITA D1
Sampdoria
1
20%
Hòa
1
20%
Venezia
3
60%
Sampdoria Sampdoria 6 trận gần nhất
04/03/2026 19:00
Juve Stabia 1 - 1 Sampdoria ITA D2
27/02/2026 20:00
Sampdoria 0 - 2 Bari ITA D2
21/02/2026 14:00
Mantova 2 - 1 Sampdoria ITA D2
14/02/2026 14:00
Sampdoria 1 - 0 Padova ITA D2
10/02/2026 18:00
Sampdoria 3 - 3 Palermo ITA D2
07/02/2026 14:00
Modena 1 - 2 Sampdoria ITA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Venezia Venezia
07/03/2026 16:15
Venezia 2 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
03/03/2026 19:00
Venezia 4 - 0 Avellino ITA D2
28/02/2026 14:00
SudTirol 1 - 1 Venezia ITA D2
21/02/2026 14:00
Venezia 3 - 2 Pescara ITA D2
14/02/2026 18:30
Cesena 0 - 4 Venezia ITA D2
10/02/2026 19:00
Venezia 0 - 2 Modena ITA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
Sampdoria

Sampdoria

Trận gần đây

Venezia

Venezia

Under /Over

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)34 4(11%)

Under /Over

(18%)7 31(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)19 19(50%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sampdoria Sampdoria
Venezia Venezia
Cú sút
Sampdoria
Sampdoria
Tổng cú sút
12.66 TB / trận
Bị chặn
136 tổng
Avg. 3.58
Venezia
Venezia
Tổng cú sút
17.21 TB / trận
Bị chặn
183 tổng
Avg. 4.95
Sampdoria Sampdoria Đường chuyền Venezia Venezia
Tổng đường chuyền
14649
Avg. 386 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
19151
Avg. 504 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
64%
KHÁC
Sampdoria
Sampdoria
38
Số trận đã đấu
Venezia
Venezia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
16
0.42
5.00
190
Corners
172
4.53
19.13
727
Throw-ins
619
16.29
2.16
82
Offsides
55
1.45
2.21
84
GK saves
105
2.76
Sampdoria
Sampdoria
THẺ PHẠT
Venezia
Venezia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
89
Thẻ vàng
64
1.68
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
15.47
588
Fouls
585
15.39
8.89
338
Tackles
286
7.53