Sampdoria vs Ternana: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sampdoria
Hạng 7 tại Serie B (Ý)
1
4-1
FT
01/04/2024 14:30
Ternana
Hạng 16 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sampdoria vs Ternana trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sampdoria đang đứng thứ 7 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Ternana xếp thứ 16 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sampdoria thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sampdoria với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Ternana chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:30

2024-04-01

Sampdoria vs Ternana - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Sampdoria
Sampdoria
Ternana
Ternana
2024-04-01 14:30
47
27
26
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.94
FT
4-1 1-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
19/08/2023 14:30
Ternana Ternana
1 - 2
Sampdoria Sampdoria
ITA D2
Sampdoria
1
100%
Hòa
0
0%
Ternana
0
0%
Sampdoria Sampdoria 6 trận gần nhất
16/03/2024 11:15
Bari 0 - 1 Sampdoria ITA D2
11/03/2024 15:30
Sampdoria 2 - 1 Ascoli ITA D2
03/03/2024 11:15
Feralpisalo 1 - 3 Sampdoria ITA D2
27/02/2024 15:30
Sampdoria 1 - 2 Cremonese ITA D2
23/02/2024 15:30
Cosenza Calcio 1914 1 - 2 Sampdoria ITA D2
17/02/2024 11:15
Sampdoria 1 - 1 Brescia ITA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Ternana Ternana
16/03/2024 09:00
Ternana 1 - 0 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
09/03/2024 11:15
Pisa 1 - 0 Ternana ITA D2
02/03/2024 09:00
Ternana 1 - 3 Parma ITA D2
27/02/2024 15:30
Palermo 2 - 3 Ternana ITA D2
24/02/2024 11:15
Ternana 0 - 0 Lecco ITA D2
17/02/2024 09:00
A.C. Reggiana 1919 0 - 2 Ternana ITA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 39 trận gần nhất
Không
32 (82%)7 (18%)
Trong 39 trận gần nhất
Không
27 (68%)13 (33%)
Sampdoria

Sampdoria

Trận gần đây

Ternana

Ternana

Xỉu /Tài

(82%)32 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)26 14(35%)

Xỉu /Tài

(31%)12 27(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)12 28(70%)

Xỉu /Tài

(46%)18 21(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)17 23(57%)

/Có

(64%)25 14(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)22 18(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sampdoria Sampdoria
Ternana Ternana
Cú sút
Sampdoria
Sampdoria
Tổng cú sút
12.51 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.34
Ternana
Ternana
Tổng cú sút
13.18 TB / trận
Bị chặn
119 tổng
TB 3.22
Sampdoria Sampdoria Đường chuyền Ternana Ternana
Tổng đường chuyền
16073
TB 412 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
13933
TB 348 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Sampdoria
Sampdoria
39
Số trận đã đấu
Ternana
Ternana
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
9
0.23
4.08
159
Phạt góc
194
4.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.95
76
Việt vị
77
1.93
2.74
107
Thủ môn cứu thua
149
3.73
Sampdoria
Sampdoria
THẺ PHẠT
Ternana
Ternana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.82
110
Thẻ vàng
105
2.63
0.10
4
Thẻ đỏ
5
0.13
14.62
570
Số lỗi
553
13.83
14.49
565
Tắc bóng
623
15.58