Samgurali Tskh
Hạng 7 tại Georgia Primera Division
1
1-1
FT
02/11/2025 16:00
Gagra Tbilisi
Hạng 5 tại Georgia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Samgurali Tskh đang đứng thứ 7 với 42 điểm sau 36 trận.
  • Gagra Tbilisi xếp thứ 5 với 43 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Samgurali Tskh thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Samgurali Tskh với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gagra Tbilisi thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
16:00

2025-11-02

Samgurali Tskh vs Gagra Tbilisi - Prediction & Odds

Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
2025-11-02 16:00
46
26
28
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.95
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 02/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
80 36 24 8 4 60 24 36
02 Dila Gori Dila Gori
78 36 25 3 8 63 35 28
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
63 36 18 9 9 63 41 22
04 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
57 36 15 12 9 51 34 17
05 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
43 36 12 7 17 44 55 -11
06 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
43 36 11 10 15 40 59 -19
07 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
42 36 12 6 18 54 53 1
08 FC Telavi FC Telavi
36 36 9 9 18 36 59 -23
09 Gareji Sagarejo Gareji Sagarejo
34 36 7 13 16 41 54 -13
10 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
22 36 5 7 24 33 71 -38
Đối đầu
24/08/2025 16:00
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
2 - 0
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
GEO D1
07/05/2025 16:00
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
0 - 2
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
16/03/2025 14:00
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
0 - 2
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
GEO D1
10/11/2024 10:30
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
4 - 2
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
01/09/2024 16:00
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
1 - 3
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
GEO D1
27/07/2024 13:00
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
0 - 0
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO C
Samgurali Tskh
3
50%
Hòa
1
17%
Gagra Tbilisi
2
33%
Samgurali Tskh Samgurali Tskh 6 trận gần nhất
28/10/2025 15:00
Gareji Sagarejo 1 - 4 Samgurali Tskh GEO D1
22/10/2025 15:00
Samgurali Tskh 2 - 1 Dinamo Tbilisi GEO D1
18/10/2025 11:00
FC Kolkheti Poti 2 - 3 Samgurali Tskh GEO D1
03/10/2025 17:00
Samgurali Tskh 1 - 0 FC Telavi GEO D1
28/09/2025 16:00
Dinamo Batumi 1 - 2 Samgurali Tskh GEO D1
19/09/2025 15:10
Samgurali Tskh 1 - 2 Dila Gori GEO D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
26/10/2025 16:00
Gagra Tbilisi 4 - 1 Dinamo Batumi GEO D1
21/10/2025 15:00
Dila Gori 5 - 0 Gagra Tbilisi GEO D1
17/10/2025 16:00
Gagra Tbilisi 0 - 2 Torpedo Kutaisi GEO D1
03/10/2025 16:25
Gagra Tbilisi 1 - 3 FC Iberia 1999 Tbilisi GEO D1
27/09/2025 15:00
FC Telavi 4 - 0 Gagra Tbilisi GEO D1
20/09/2025 16:00
Gareji Sagarejo 2 - 2 Gagra Tbilisi GEO D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
Không
25 (69%)11 (31%)
In last 36 matches
Không
27 (75%)9 (25%)
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

Trận gần đây

Gagra Tbilisi

Gagra Tbilisi

Under /Over

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)30 6(17%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)13 23(64%)

Under /Over

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)16 20(56%)

/Yes

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
Cú sút
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
Tổng cú sút
10.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
36
Số trận đã đấu
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
8
0.22
3.89
140
Corners
188
5.22
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
2.50
90
GK saves
76
2.11
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
THẺ PHẠT
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
85
Thẻ vàng
71
1.97
0.14
5
Thẻ đỏ
6
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00