Samgurali Tskh
Hạng 5 tại Georgia Primera Division
1 - 0
FT
17/09/2023 05:00
FC Iberia 1999 Tbilisi
Hạng 6 tại Georgia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Samgurali Tskh đang đứng thứ 5 với 57 điểm sau 36 trận.
  • FC Iberia 1999 Tbilisi xếp thứ 6 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Iberia 1999 Tbilisi với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Samgurali Tskh thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 17/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
74 36 21 11 4 83 41 42
02 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
71 36 21 8 7 93 49 44
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
60 36 16 12 8 55 37 18
04 Dila Gori Dila Gori
60 36 17 9 10 56 39 17
05 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
57 36 16 9 11 53 51 2
06 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
51 36 14 9 13 58 49 9
07 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
38 36 10 8 18 47 65 -18
08 FC Telavi FC Telavi
37 36 10 7 19 34 62 -28
09 Samtredia Samtredia
33 36 9 6 21 50 62 -12
10 FC Shukura Kobuleti FC Shukura Kobuleti
17 36 4 5 27 38 112 -74
Đối đầu
24/05/2023 08:00
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
5 - 1
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
GEO D1
09/04/2023 05:00
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
2 - 1
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
GEO D1
01/10/2022 04:30
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
0 - 3
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
GEO D1
25/06/2022 08:59
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
3 - 1
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
GEO D1
29/04/2022 05:00
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
3 - 0
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
GEO D1
27/02/2022 07:00
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
2 - 1
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
GEO D1
Samgurali Tskh
2
33%
Hòa
0
0%
FC Iberia 1999 Tbilisi
4
67%
Samgurali Tskh Samgurali Tskh 6 trận gần nhất
01/09/2023 10:00
Dinamo Batumi 4 - 1 Samgurali Tskh GEO D1
27/08/2023 06:00
Samgurali Tskh 0 - 0 Torpedo Kutaisi GEO D1
19/08/2023 08:59
Dinamo Tbilisi 5 - 2 Samgurali Tskh GEO D1
12/08/2023 06:00
Samgurali Tskh 0 - 1 FC Telavi GEO D1
05/08/2023 08:00
Gagra Tbilisi 0 - 0 Samgurali Tskh GEO D1
29/07/2023 05:30
Kolkheti 1913 Poti 1 - 3 Samgurali Tskh GEO C
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
02/09/2023 08:59
FC Saburtalo Tbilisi 5 - 0 Gagra Tbilisi GEO D1
26/08/2023 06:00
Samtredia 0 - 0 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
20/08/2023 10:00
FC Saburtalo Tbilisi 1 - 2 Dila Gori GEO D1
15/08/2023 08:59
FC Saburtalo Tbilisi 5 - 1 FC Shukura Kobuleti GEO D1
08/08/2023 08:59
FC Saburtalo Tbilisi 1 - 3 Torpedo Kutaisi GEO D1
30/07/2023 08:59
FC Telavi 0 - 1 FC Saburtalo Tbilisi GEO C
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
Không
24 (67%)12 (33%)
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

Trận gần đây

FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

Under /Over

(72%)26 10(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)28 8(22%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)13 23(64%)

Under /Over

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)20 16(44%)

/Yes

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
Cú sút
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
Tổng cú sút
9.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi
Tổng cú sút
11.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
36
Số trận đã đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
11
0.31
4.28
154
Corners
195
5.42
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
2.53
91
GK saves
75
2.08
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
THẺ PHẠT
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.61
94
Thẻ vàng
99
2.75
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00