5 - 2
FT
19/08/2023 15:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo Tbilisi đang đứng thứ 2 với 71 điểm sau 36 trận.
- Samgurali Tskh xếp thứ 5 với 57 điểm sau 36 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Dinamo Tbilisi và Samgurali Tskh mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/08/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo Batumi | 74 | 36 | 21 | 11 | 4 | 83 | 41 | 42 |
| 02 Dinamo Tbilisi | 71 | 36 | 21 | 8 | 7 | 93 | 49 | 44 |
| 03 Torpedo Kutaisi | 60 | 36 | 16 | 12 | 8 | 55 | 37 | 18 |
| 04 Dila Gori | 60 | 36 | 17 | 9 | 10 | 56 | 39 | 17 |
| 05 Samgurali Tskh | 57 | 36 | 16 | 9 | 11 | 53 | 51 | 2 |
| 06 FC Saburtalo Tbilisi | 51 | 36 | 14 | 9 | 13 | 58 | 49 | 9 |
| 07 Gagra Tbilisi | 38 | 36 | 10 | 8 | 18 | 47 | 65 | -18 |
| 08 FC Telavi | 37 | 36 | 10 | 7 | 19 | 34 | 62 | -28 |
| 09 Samtredia | 33 | 36 | 9 | 6 | 21 | 50 | 62 | -12 |
| 10 FC Shukura Kobuleti | 17 | 36 | 4 | 5 | 27 | 38 | 112 | -74 |
Đối đầu
10/05/2023 12:00
Samgurali Tskh
2 - 1
Dinamo Tbilisi
GEO D1
13/03/2023 15:00
Dinamo Tbilisi
2 - 0
Samgurali Tskh
GEO D1
26/11/2022 09:30
Samgurali Tskh
1 - 1
Dinamo Tbilisi
GEO D1
10/09/2022 15:00
Dinamo Tbilisi
3 - 0
Samgurali Tskh
GEO D1
16/06/2022 14:00
Samgurali Tskh
2 - 1
Dinamo Tbilisi
GEO D1
18/04/2022 15:00
Dinamo Tbilisi
0 - 0
Samgurali Tskh
GEO D1
Dinamo Tbilisi
2
33%
Hòa
2
33%
Samgurali Tskh
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
93
TB mỗi trận
2.58
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
CóKhông
34 (94%)2 (6%)
In last 36 matches
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
Dinamo Tbilisi
Trận gần đây
Samgurali Tskh
Under /Over
(92%)33 3(8%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(72%)26 10(28%)
Under /Over
(47%)17 19(53%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(39%)14 22(61%)
Under /Over
(64%)23 13(36%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)20 16(44%)
/Yes
(69%)25 11(31%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Tbilisi
Samgurali Tskh
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Tbilisi
36
Số trận đã đấu
Samgurali Tskh
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Clean sheets
12
0.33
6.39
230
Corners
154
4.28
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
1.97
71
GK saves
91
2.53
Dinamo Tbilisi
THẺ PHẠT
Samgurali Tskh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
78
94
2.61
0.11
4
1
0.03
0.11
4
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00