0 - 2
FT
29/10/2023 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Samgurali Tskh đang đứng thứ 5 với 57 điểm sau 36 trận.
- Dinamo Tbilisi xếp thứ 2 với 71 điểm sau 36 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo Tbilisi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Samgurali Tskh thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/10/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo Batumi | 74 | 36 | 21 | 11 | 4 | 83 | 41 | 42 |
| 02 Dinamo Tbilisi | 71 | 36 | 21 | 8 | 7 | 93 | 49 | 44 |
| 03 Torpedo Kutaisi | 60 | 36 | 16 | 12 | 8 | 55 | 37 | 18 |
| 04 Dila Gori | 60 | 36 | 17 | 9 | 10 | 56 | 39 | 17 |
| 05 Samgurali Tskh | 57 | 36 | 16 | 9 | 11 | 53 | 51 | 2 |
| 06 FC Saburtalo Tbilisi | 51 | 36 | 14 | 9 | 13 | 58 | 49 | 9 |
| 07 Gagra Tbilisi | 38 | 36 | 10 | 8 | 18 | 47 | 65 | -18 |
| 08 FC Telavi | 37 | 36 | 10 | 7 | 19 | 34 | 62 | -28 |
| 09 Samtredia | 33 | 36 | 9 | 6 | 21 | 50 | 62 | -12 |
| 10 FC Shukura Kobuleti | 17 | 36 | 4 | 5 | 27 | 38 | 112 | -74 |
Đối đầu
25/10/2023 10:30
Samgurali Tskh
1 - 1
Dinamo Tbilisi
GEO C
19/08/2023 15:59
Dinamo Tbilisi
5 - 2
Samgurali Tskh
GEO D1
10/05/2023 12:00
Samgurali Tskh
2 - 1
Dinamo Tbilisi
GEO D1
13/03/2023 15:00
Dinamo Tbilisi
2 - 0
Samgurali Tskh
GEO D1
26/11/2022 09:30
Samgurali Tskh
1 - 1
Dinamo Tbilisi
GEO D1
10/09/2022 15:00
Dinamo Tbilisi
3 - 0
Samgurali Tskh
GEO D1
Samgurali Tskh
1
17%
Hòa
2
33%
Dinamo Tbilisi
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
93
TB mỗi trận
2.58
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
KhôngCó
34 (94%)2 (6%)
Samgurali Tskh
Trận gần đây
Dinamo Tbilisi
Under /Over
(72%)26 10(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(92%)33 3(8%)
Under /Over
(39%)14 22(61%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)17 19(53%)
Under /Over
(56%)20 16(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(64%)23 13(36%)
/Yes
(50%)18 18(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(69%)25 11(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Samgurali Tskh
Dinamo Tbilisi
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Samgurali Tskh
36
Số trận đã đấu
Dinamo Tbilisi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
10
0.28
4.28
154
Corners
230
6.39
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
2.53
91
GK saves
71
1.97
Samgurali Tskh
THẺ PHẠT
Dinamo Tbilisi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.61
94
78
2.17
0.03
1
4
0.11
0.00
0
Fouls
4
0.11
0.00
0
Tackles
0
0.00