Samartex
Hạng 5 tại Ghana Premier
1
0-0
FT
11/01/2026 11:00
Vision FC
Hạng 9 tại Ghana Premier
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Samartex đang đứng thứ 5 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Vision FC xếp thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Samartex thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Samartex và Vision FC mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2026-01-11

Samartex vs Vision FC - Prediction & Odds

Samartex
Samartex
Vision FC
Vision FC
2026-01-11 11:00
65
25
10
1
2 - 1
2 - 1
2.00
1.35
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
37°C
STANDINGS UP TO 11/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Medeama SC Medeama SC
62 34 17 11 6 52 28 24
02 Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars
60 34 19 3 12 46 40 6
03 Accra Hearts of Oak Accra Hearts of Oak
54 34 13 15 6 25 15 10
04 Ghana Dream FC Ghana Dream FC
52 34 15 7 12 49 32 17
05 Samartex Samartex
50 34 13 11 10 26 25 1
06 Aduana Stars Aduana Stars
50 34 13 11 10 29 24 5
07 Karela United FC Karela United FC
49 34 13 10 11 32 33 -1
08 Berekum Chelsea Berekum Chelsea
48 34 13 9 12 32 33 -1
09 Vision FC Vision FC
47 34 12 11 11 38 34 4
10 Asante Kotoko FC Asante Kotoko FC
46 33 12 10 11 38 29 9
11 Basake Holy Stars FC Basake Holy Stars FC
46 34 13 7 14 30 39 -9
12 Young Apostles Young Apostles
45 34 12 9 13 37 37 0
13 Heart of Lions Heart of Lions
45 34 12 9 13 36 33 3
14 Swedru All Blacks Swedru All Blacks
45 34 12 9 13 34 31 3
15 Nations FC Nations FC
44 34 12 8 14 30 31 -1
16 Bechem United Bechem United
44 33 12 8 13 35 39 -4
17 Hohoe United FC Hohoe United FC
31 31 7 10 14 22 38 -16
18 Techiman Eleven Wonders Techiman Eleven Wonders
10 33 2 4 27 23 73 -50
Đối đầu
14/09/2025 11:00
Vision FC Vision FC
0 - 0
Samartex Samartex
GHA D1
02/04/2025 11:00
Vision FC Vision FC
3 - 2
Samartex Samartex
GHA D1
29/09/2024 11:00
Samartex Samartex
2 - 1
Vision FC Vision FC
GHA D1
Samartex
1
33%
Hòa
1
33%
Vision FC
1
33%
Samartex Samartex 6 trận gần nhất
04/01/2026 11:00
Samartex 2 - 0 Young Apostles GHA D1
26/12/2025 11:30
Accra Hearts of Oak 1 - 0 Samartex GHA D1
21/12/2025 11:00
Samartex 1 - 0 Heart of Lions GHA D1
14/12/2025 11:00
Basake Holy Stars FC 2 - 0 Samartex GHA D1
07/12/2025 11:00
Samartex 2 - 0 Bibiani Gold Stars GHA D1
30/11/2025 11:00
Berekum Chelsea 0 - 0 Samartex GHA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Vision FC Vision FC
04/01/2026 11:00
Aduana Stars 0 - 1 Vision FC GHA D1
27/12/2025 11:00
Vision FC 1 - 0 Nations FC GHA D1
21/12/2025 11:00
Karela United FC 1 - 0 Vision FC GHA D1
14/12/2025 11:00
Swedru All Blacks 2 - 0 Vision FC GHA D1
07/12/2025 11:00
Vision FC 0 - 0 Young Apostles GHA D1
29/11/2025 12:00
Accra Hearts of Oak 1 - 0 Vision FC GHA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
17 (50%)17 (50%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
Samartex

Samartex

Trận gần đây

Vision FC

Vision FC

Under /Over

(50%)17 17(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)20 14(41%)

Under /Over

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)8 26(76%)

Under /Over

(12%)4 30(88%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(21%)7 27(79%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Samartex Samartex
Vision FC Vision FC
Cú sút
Samartex
Samartex
Tổng cú sút
6.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vision FC
Vision FC
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Samartex Samartex Đường chuyền Vision FC Vision FC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Samartex
Samartex
34
Số trận đã đấu
Vision FC
Vision FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
18
Clean sheets
15
0.44
0.91
31
Corners
99
2.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.21
7
Offsides
41
1.21
0.03
1
GK saves
2
0.06
Samartex
Samartex
THẺ PHẠT
Vision FC
Vision FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.06
36
Thẻ vàng
43
1.26
0.06
2
Thẻ đỏ
4
0.12
0.91
31
Fouls
238
7.00
0.00
0
Tackles
0
0.00