Samartex vs Medeama SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Samartex
Hạng 10 tại Giải VĐQG Ghana (Premier League)
0 - 0
FT
04/06/2023 11:00
Medeama SC
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ghana (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Samartex vs Medeama SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Samartex đang đứng thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Medeama SC xếp thứ 1 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Medeama SC với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Samartex chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Medeama SC Medeama SC
60 34 18 6 10 44 29 15
02 Aduana Stars Aduana Stars
55 34 15 10 9 32 25 7
03 Bechem United Bechem United
54 34 16 6 12 42 26 16
04 Asante Kotoko FC Asante Kotoko FC
52 34 13 13 8 42 31 11
05 Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars
49 34 13 10 11 39 36 3
06 Ghana Dream FC Ghana Dream FC
48 34 13 9 12 38 30 8
07 Karela United FC Karela United FC
47 34 13 8 13 32 32 0
08 Berekum Chelsea Berekum Chelsea
47 34 13 8 13 36 35 1
09 Legon Cities FC Legon Cities FC
46 34 12 10 12 39 38 1
10 Samartex Samartex
46 34 12 10 12 28 29 -1
11 Real Tamale United Real Tamale United
46 34 12 10 12 39 42 -3
12 Accra Hearts of Oak Accra Hearts of Oak
46 34 12 10 12 32 37 -5
13 Nsoatreman FC Nsoatreman FC
46 34 14 4 16 31 38 -7
14 Accra Lions Accra Lions
45 34 13 6 15 37 44 -7
15 Great Olympics Great Olympics
45 34 12 9 13 29 35 -6
16 Tamale City Tamale City
42 34 10 12 12 38 37 1
17 King Faisal King Faisal
42 34 12 6 16 31 43 -12
18 Kotoku Royals FC Kotoku Royals FC
26 34 7 5 22 35 57 -22
Đối đầu
05/02/2023 11:00
Medeama SC Medeama SC
2 - 0
Samartex Samartex
GHA D1
Samartex
0
0%
Hòa
0
0%
Medeama SC
1
100%
Samartex Samartex 6 trận gần nhất
27/05/2023 11:00
Tamale City 1 - 0 Samartex GHA D1
21/05/2023 11:00
King Faisal 0 - 2 Samartex GHA D1
07/05/2023 11:00
Samartex 3 - 2 Accra Hearts of Oak GHA D1
30/04/2023 11:00
Bechem United 2 - 0 Samartex GHA D1
26/04/2023 11:00
Samartex 2 - 0 Nsoatreman FC GHA D1
23/04/2023 11:00
Ghana Dream FC 2 - 0 Samartex GHA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Medeama SC Medeama SC
26/05/2023 11:00
Medeama SC 2 - 1 King Faisal GHA D1
21/05/2023 11:00
Accra Hearts of Oak 1 - 5 Medeama SC GHA D1
08/05/2023 11:00
Medeama SC 2 - 1 Bechem United GHA D1
30/04/2023 11:00
Medeama SC 0 - 1 Nsoatreman FC GHA D1
26/04/2023 11:00
Medeama SC 3 - 2 Ghana Dream FC GHA D1
21/04/2023 11:00
Accra Lions 4 - 2 Medeama SC GHA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
18 (53%)16 (47%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Samartex

Samartex

Trận gần đây

Medeama SC

Medeama SC

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

/Có

(26%)9 25(74%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Samartex Samartex
Medeama SC Medeama SC
Cú sút
Samartex
Samartex
Tổng cú sút
7.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Medeama SC
Medeama SC
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Samartex Samartex Đường chuyền Medeama SC Medeama SC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Samartex
Samartex
34
Số trận đã đấu
Medeama SC
Medeama SC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
16
Giữ sạch lưới
14
0.41
1.62
55
Phạt góc
140
4.12
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Samartex
Samartex
THẺ PHẠT
Medeama SC
Medeama SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.88
30
Thẻ vàng
37
1.09
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00