Saipa vs Mes Soongoun Varzaghan: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Saipa
Hạng 5 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
0 - 1
FT
22/11/2023 07:00
Mes Soongoun Varzaghan
Hạng 10 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Saipa vs Mes Soongoun Varzaghan trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Saipa đang đứng thứ 5 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Mes Soongoun Varzaghan xếp thứ 10 với 43 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kheybar Khorramabad Kheybar Khorramabad
77 34 25 2 7 59 25 34
02 Fajr Sepasi Fajr Sepasi
73 34 22 7 5 50 17 33
03 Chadormalou Ardakan Chadormalou Ardakan
73 34 22 7 5 47 20 27
04 Naft Masjed Soleyman FC Naft Masjed Soleyman FC
61 34 16 13 5 47 28 19
05 Saipa Saipa
50 34 13 11 10 35 28 7
06 Mes krman Mes krman
48 34 11 15 8 28 24 4
07 Ario Eslamshahr Ario Eslamshahr
46 34 11 13 10 28 28 0
08 Pars Jonoubi Jam Pars Jonoubi Jam
44 34 11 11 12 33 40 -7
09 Naft Gachsaran Naft Gachsaran
43 34 10 13 11 34 25 9
10 Mes Soongoun Varzaghan Mes Soongoun Varzaghan
43 34 11 10 13 27 34 -7
11 Esteghlal Mollasani Esteghlal Mollasani
43 34 10 13 11 26 33 -7
12 Mes Shahr-e Babak Mes Shahr-e Babak
42 34 10 12 12 29 26 3
13 Shahr Raz FC Shahr Raz FC
36 34 8 12 14 24 34 -10
14 Shahrdari Astara Shahrdari Astara
33 34 9 6 19 22 44 -22
15 Damash Gilan FC Damash Gilan FC
32 34 7 11 16 32 45 -13
16 Darya Babol Darya Babol
31 34 6 13 15 30 41 -11
17 Khooshe Talaee Sana Saveh Khooshe Talaee Sana Saveh
23 34 5 8 21 15 44 -29
18 Shahin Bandar Anzali Shahin Bandar Anzali
16 16 4 4 8 10 19 -9
19 Khalij Fars Mahshahr Khalij Fars Mahshahr
11 18 2 5 11 10 31 -21
Saipa Saipa 6 trận gần nhất
15/11/2023 07:15
Chadormalou Ardakan 2 - 1 Saipa IRN D1
09/11/2023 09:00
Saipa 1 - 0 Pars Jonoubi Jam IRN D1
03/11/2023 08:00
Kheybar Khorramabad 1 - 0 Saipa IRN D1
27/10/2023 09:15
Saipa 0 - 0 Mes Shahr-e Babak IRN D1
21/10/2023 09:15
Shahrdari Astara 1 - 1 Saipa IRN D1
14/10/2023 09:30
Saipa 3 - 0 Ario Eslamshahr IRN D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mes Soongoun Varzaghan Mes Soongoun Varzaghan
14/11/2023 07:00
Mes Soongoun Varzaghan 1 - 1 Naft Gachsaran IRN D1
08/11/2023 10:00
Naft Masjed Soleyman FC 1 - 0 Mes Soongoun Varzaghan IRN D1
02/11/2023 10:30
Pars Jonoubi Jam 2 - 1 Mes Soongoun Varzaghan IRN D1
27/10/2023 08:15
Mes Soongoun Varzaghan 1 - 1 Ario Eslamshahr IRN D1
20/10/2023 11:30
Esteghlal Mollasani 1 - 0 Mes Soongoun Varzaghan IRN D1
14/10/2023 07:30
Mes Soongoun Varzaghan 0 - 1 Chadormalou Ardakan IRN D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
Saipa

Saipa

Trận gần đây

Mes Soongoun Varzaghan

Mes Soongoun Varzaghan

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(3%)1 33(97%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(35%)12 22(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Saipa Saipa
Mes Soongoun Varzaghan Mes Soongoun Varzaghan
Cú sút
Saipa
Saipa
Tổng cú sút
6.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mes Soongoun Varzaghan
Mes Soongoun Varzaghan
Tổng cú sút
7.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Saipa
Saipa
34
Số trận đã đấu
Mes Soongoun Varzaghan
Mes Soongoun Varzaghan
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Giữ sạch lưới
11
0.32
2.35
80
Phạt góc
55
1.62
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Saipa
Saipa
THẺ PHẠT
Mes Soongoun Varzaghan
Mes Soongoun Varzaghan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
62
Thẻ vàng
37
1.09
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00