Saint Quentin vs Besancon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Saint Quentin
Hạng 14 tại Group D
1 - 2
FT
17/02/2024 13:00
Besancon
Hạng 13 tại Group D
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Saint Quentin vs Besancon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Saint Quentin đang đứng thứ 14 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Besancon xếp thứ 13 với 25 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Besancon với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Saint Quentin thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/02/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aubagne Aubagne
52 26 14 10 2 33 17 16
02 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 26 12 10 4 39 24 15
03 GRACES GRACES
42 26 10 12 4 31 21 10
04 Jura Sud Foot Jura Sud Foot
41 26 10 11 5 34 23 11
05 Cannes AS Cannes AS
40 26 9 13 4 41 21 20
06 Hyeres Hyeres
37 26 9 10 7 37 22 15
07 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
36 26 8 12 6 25 19 6
08 Toulon Toulon
35 26 9 8 9 30 29 1
09 Andrezieux Andrezieux
34 26 9 7 10 26 28 -2
10 Olympique Ales Olympique Ales
29 26 7 8 11 23 39 -16
11 Evian Thonon Gaillard Evian Thonon Gaillard
28 26 7 7 12 27 35 -8
12 CHAMALIERES CHAMALIERES
26 26 5 11 10 26 40 -14
13 Bourgoin Jallieu Bourgoin Jallieu
21 26 4 9 13 24 43 -19
14 Toulouse FC II Toulouse FC II
11 26 1 8 17 24 59 -35
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
48 26 13 9 4 40 19 21
02 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
48 26 13 9 4 41 24 17
03 Libourne Saint Seurin Libourne Saint Seurin
40 26 10 10 6 44 35 9
04 FC Bergerac FC Bergerac
40 26 10 10 6 36 29 7
05 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
38 26 10 8 8 32 27 5
06 Les Herbiers Les Herbiers
37 26 9 10 7 34 28 6
07 Blois Blois
37 26 10 7 9 37 35 2
08 Angouleme Angouleme
37 26 10 7 9 33 32 1
09 Bourges Bourges
37 26 11 4 11 30 38 -8
10 Saumur OL Saumur OL
34 26 9 7 10 37 36 1
11 Romorantin Romorantin
33 26 9 6 11 33 38 -5
12 Avoine Avoine
26 26 6 8 12 23 35 -12
13 Trelissac Trelissac
21 26 3 12 11 25 42 -17
14 Angers II Angers II
13 26 2 7 17 19 46 -27
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Boulogne Boulogne
51 26 15 6 5 48 29 19
02 Saint Malo Saint Malo
44 26 12 8 6 38 23 15
03 Chambly FC Chambly FC
43 26 12 7 7 39 25 14
04 Granville Granville
43 26 12 7 7 35 31 4
05 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
38 26 11 5 10 41 44 -3
06 Beauvais Beauvais
37 26 10 7 9 38 31 7
07 Stade Briochin Stade Briochin
37 26 10 7 9 31 26 5
08 Aubervilliers Aubervilliers
36 26 11 3 12 30 39 -9
09 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
34 26 8 10 8 29 31 -2
10 Racing Club de France Racing Club de France
34 26 10 4 12 30 35 -5
11 Lorient B Lorient B
32 26 8 8 10 36 39 -3
12 Bastia Borgo Bastia Borgo
30 26 9 3 14 37 49 -12
13 AF Virois AF Virois
27 26 8 3 15 35 43 -8
14 Guingamp B Guingamp B
20 26 6 2 18 28 50 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
53 26 16 5 5 48 25 23
02 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
46 26 13 7 6 44 21 23
03 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
43 26 10 13 3 31 18 13
04 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
42 26 10 12 4 39 30 9
05 Creteil Creteil
37 26 10 7 9 30 29 1
06 Biesheim Biesheim
35 26 9 8 9 28 33 -5
07 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 26 9 7 10 35 39 -4
08 Feignies Feignies
34 27 9 7 11 28 36 -8
09 Haguenau Haguenau
32 26 9 5 12 32 47 -15
10 Macon Macon
31 27 7 10 10 38 37 1
11 Colmar Colmar
31 26 9 4 13 35 41 -6
12 Auxerre B Auxerre B
30 26 8 6 12 32 32 0
13 Besancon Besancon
25 26 6 7 13 25 33 -8
14 Saint Quentin Saint Quentin
24 26 6 6 14 37 61 -24
Đối đầu
16/09/2023 11:59
Besancon Besancon
0 - 3
Saint Quentin Saint Quentin
FRA D4
22/04/2023 11:59
Besancon Besancon
3 - 2
Saint Quentin Saint Quentin
FRA D4
26/11/2022 14:00
Saint Quentin Saint Quentin
0 - 1
Besancon Besancon
FRA D4
Saint Quentin
1
33%
Hòa
0
0%
Besancon
2
67%
Saint Quentin Saint Quentin 6 trận gần nhất
03/02/2024 13:00
Creteil 2 - 3 Saint Quentin FRA D4
27/01/2024 13:00
Saint Quentin 0 - 2 Colmar FRA D4
13/01/2024 10:00
AS Furiani Agliani 2 - 0 Saint Quentin FRA D4
16/12/2023 13:00
Saint Quentin 1 - 5 Fleury Merogis U.S. FRA D4
02/12/2023 13:00
Saint Quentin 1 - 1 Auxerre B FRA D4
25/11/2023 11:59
ES Wasquehal 3 - 3 Saint Quentin FRA D4
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Besancon Besancon
03/02/2024 13:00
Besancon 2 - 3 Auxerre B FRA D4
16/12/2023 13:00
Haguenau 0 - 1 Besancon FRA D4
02/12/2023 13:00
Besancon 3 - 1 Macon FRA D4
25/11/2023 13:00
Bobigny A.C. 1 - 1 Besancon FRA D4
11/11/2023 13:00
Fleury Merogis U.S. 1 - 0 Besancon FRA D4
04/11/2023 13:00
Besancon 1 - 1 Creteil FRA D4
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.35
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
15 (58%)11 (42%)
Saint Quentin

Saint Quentin

Trận gần đây

Besancon

Besancon

Xỉu /Tài

(100%)26 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Saint Quentin Saint Quentin
Besancon Besancon
Cú sút
Saint Quentin
Saint Quentin
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Besancon
Besancon
Tổng cú sút
9.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Saint Quentin Saint Quentin Đường chuyền Besancon Besancon
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Saint Quentin
Saint Quentin
26
Số trận đã đấu
Besancon
Besancon
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
3
0.12
0.77
20
Phạt góc
28
1.08
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Saint Quentin
Saint Quentin
THẺ PHẠT
Besancon
Besancon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Thẻ vàng
21
0.81
0.15
4
Thẻ đỏ
3
0.12
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00