Saint Louis City B
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
3-1
FT
04/05/2025 17:00
Houston Dynamo B
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Saint Louis City B thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Houston Dynamo B với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Saint Louis City B thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
17:00

2025-05-04

Saint Louis City B vs Houston Dynamo B - Prediction & Odds

Saint Louis City B
Saint Louis City B
Houston Dynamo B
Houston Dynamo B
2025-05-04 17:00
42
24
34
1
2 - 2
2 - 2
3.25
2.11
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 04/05/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Saint Louis City B and Houston Dynamo B in the MLS Next Pro (Mỹ) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
11/08/2024 20:00
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
1 - 1
Saint Louis City B Saint Louis City B
MLS Next PL
16/06/2024 19:00
Saint Louis City B Saint Louis City B
1 - 0
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
MLS Next PL
22/05/2024 20:00
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
2 - 0
Saint Louis City B Saint Louis City B
MLS Next PL
03/09/2023 18:30
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
1 - 3
Saint Louis City B Saint Louis City B
MLS Next PL
07/04/2023 20:00
Saint Louis City B Saint Louis City B
1 - 3
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
MLS Next PL
03/09/2022 20:00
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
1 - 0
Saint Louis City B Saint Louis City B
MLS Next PL
Saint Louis City B
2
33%
Hòa
1
17%
Houston Dynamo B
3
50%
Saint Louis City B Saint Louis City B 6 trận gần nhất
26/04/2025 22:00
Tacoma Defiance 4 - 1 Saint Louis City B MLS Next PL
13/04/2025 20:00
Ventura County FC 3 - 1 Saint Louis City B MLS Next PL
06/04/2025 17:00
Saint Louis City B 0 - 1 Colorado Rapids II MLS Next PL
30/03/2025 18:30
Saint Louis City B 0 - 0 Austin FC II MLS Next PL
23/03/2025 17:00
Saint Louis City B 2 - 0 Sporting Kansas City(R) MLS Next PL
14/03/2025 19:00
Sporting Kansas City(R) 0 - 1 Saint Louis City B MLS Next PL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Houston Dynamo B Houston Dynamo B
27/04/2025 19:00
Houston Dynamo B 2 - 1 Austin FC II MLS Next PL
23/04/2025 21:00
Vancouver Whitecaps Reserve 1 - 3 Houston Dynamo B MLS Next PL
06/04/2025 19:00
Houston Dynamo B 1 - 0 Los Angeles FC II MLS Next PL
30/03/2025 21:00
Houston Dynamo B 1 - 3 MINNESOTA United B MLS Next PL
26/03/2025 22:00
Ventura County FC 1 - 0 Houston Dynamo B MLS Next PL
23/03/2025 19:00
Houston Dynamo B 5 - 1 North Texas SC MLS Next PL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
2.10
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
26 (87%)4 (13%)
In last 30 matches
Không
22 (79%)6 (21%)
Saint Louis City B

Saint Louis City B

Trận gần đây

Houston Dynamo B

Houston Dynamo B

Under /Over

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)22 6(21%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)11 17(61%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)15 13(46%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)19 9(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Saint Louis City B Saint Louis City B
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
Cú sút
Saint Louis City B
Saint Louis City B
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
Avg. 2.82
Houston Dynamo B
Houston Dynamo B
Tổng cú sút
10.82 TB / trận
Bị chặn
23 tổng
Avg. 1.92
Tổng đường chuyền
10157
Avg. 376 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
9232
Avg. 330 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Saint Louis City B
Saint Louis City B
30
Số trận đã đấu
Houston Dynamo B
Houston Dynamo B
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
4
0.14
4.83
145
Corners
125
4.46
14.40
432
Throw-ins
451
16.11
1.67
50
Offsides
48
1.71
1.80
54
GK saves
100
3.57
Saint Louis City B
Saint Louis City B
THẺ PHẠT
Houston Dynamo B
Houston Dynamo B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
66
Thẻ vàng
67
2.39
0.13
4
Thẻ đỏ
5
0.18
13.30
399
Fouls
374
13.36
10.27
308
Tackles
372
13.29