Saint Etienne vs USL Dunkerque: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Saint Etienne
Hạng 3 tại Ligue 2 (Pháp)
1
2-0
FT
04/10/2023 12:45
USL Dunkerque
Hạng 16 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Saint Etienne vs USL Dunkerque trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Saint Etienne đang đứng thứ 3 với 65 điểm sau 38 trận.
  • USL Dunkerque xếp thứ 16 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Saint Etienne thắng với xác suất 54%.
trận yêu thích
12:45

2023-10-04

Saint Etienne vs USL Dunkerque - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Saint Etienne
Saint Etienne
USL Dunkerque
USL Dunkerque
2023-10-04 12:45
54
25
21
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.63
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Saint Etienne Saint Etienne 6 trận gần nhất
30/09/2023 09:00
Troyes 0 - 1 Saint Etienne FRA D2
23/09/2023 13:00
Concarneau 0 - 1 Saint Etienne FRA D2
16/09/2023 09:00
Caen 1 - 2 Saint Etienne FRA D2
02/09/2023 13:00
Saint Etienne 0 - 0 Valenciennes FRA D2
28/08/2023 14:45
FC Annecy 1 - 1 Saint Etienne FRA D2
19/08/2023 13:00
Saint Etienne 2 - 1 Quevilly FRA D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất USL Dunkerque USL Dunkerque
30/09/2023 13:00
USL Dunkerque 0 - 1 Quevilly FRA D2
23/09/2023 13:00
USL Dunkerque 1 - 2 Rodez Aveyron FRA D2
16/09/2023 13:00
USL Dunkerque 0 - 0 Grenoble FRA D2
02/09/2023 13:00
Ajaccio 2 - 2 USL Dunkerque FRA D2
26/08/2023 13:00
USL Dunkerque 0 - 1 Angers FRA D2
19/08/2023 13:00
FC Annecy 3 - 0 USL Dunkerque FRA D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 41 trận gần nhất
CóKhông
30 (73%)11 (27%)
Trong 41 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
Saint Etienne

Saint Etienne

Trận gần đây

USL Dunkerque

USL Dunkerque

Xỉu /Tài

(59%)24 17(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

Xỉu /Tài

(32%)13 28(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

Xỉu /Tài

(37%)15 26(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(37%)15 26(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Saint Etienne Saint Etienne
USL Dunkerque USL Dunkerque
Cú sút
Saint Etienne
Saint Etienne
Tổng cú sút
12.34 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
TB 3.69
USL Dunkerque
USL Dunkerque
Tổng cú sút
8.58 TB / trận
Bị chặn
83 tổng
TB 2.44
Tổng đường chuyền
19051
TB 465 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
16060
TB 434 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Saint Etienne
Saint Etienne
41
Số trận đã đấu
USL Dunkerque
USL Dunkerque
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.49
20
Giữ sạch lưới
10
0.26
5.71
234
Phạt góc
151
3.97
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.41
99
Việt vị
86
2.26
2.68
110
Thủ môn cứu thua
111
2.92
Saint Etienne
Saint Etienne
THẺ PHẠT
USL Dunkerque
USL Dunkerque
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
74
Thẻ vàng
68
1.79
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
13.59
557
Số lỗi
493
12.97
18.22
747
Tắc bóng
560
14.74