Sagan Tosu vs Shonan Bellmare: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sagan Tosu
Hạng 17 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
15/05/2027 06:00
Shonan Bellmare
Hạng 4 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sagan Tosu vs Shonan Bellmare trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sagan Tosu đang đứng thứ 17 với 8 điểm sau 8 trận.
  • Shonan Bellmare xếp thứ 4 với 15 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/05/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
17 8 5 2 1 15 7 8
02 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
16 8 4 4 0 16 7 9
03 Albirex Niigata Albirex Niigata
16 8 5 1 2 11 12 -1
04 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
15 8 4 3 1 9 7 2
05 Kataller Toyama Kataller Toyama
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Yokohama FC Yokohama FC
14 8 4 2 2 16 11 5
07 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 8 4 1 3 8 8 0
08 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 8 4 0 4 10 6 4
09 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
12 8 3 3 2 12 9 3
10 Miyazaki Miyazaki
11 8 3 2 3 12 12 0
11 Tochigi City Tochigi City
10 8 3 1 4 14 13 1
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10 8 2 4 2 11 10 1
13 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 8 3 1 4 10 11 -1
14 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 8 3 1 4 5 12 -7
15 Iwaki FC Iwaki FC
9 8 3 0 5 11 15 -4
16 Oita Trinita Oita Trinita
8 8 1 5 2 7 6 1
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 8 2 2 4 8 11 -3
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 8 2 1 5 6 15 -9
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 8 1 2 5 10 17 -7
20 Imabari FC Imabari FC
4 8 1 1 6 7 17 -10
Sagan Tosu Sagan Tosu 6 trận gần nhất
26/09/2026 15:00
Montedio Yamagata 2 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Vissel Kobe 1 - 0 Sagan Tosu Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 3 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Imabari FC 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Nara Club 1 - 2 Sagan Tosu Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Shonan Bellmare Shonan Bellmare
26/09/2026 15:00
Imabari FC 1 - 2 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Shonan Bellmare 1 - 1 Blaublitz Akita J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:30
Vanraure Hachinohe FC 0 - 1 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Matsumoto Yamaga FC 3 - 3 Shonan Bellmare Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Shonan Bellmare 1 - 3 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
29/08/2026 17:00
RB Omiya Ardija 2 - 2 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Sagan Tosu

Sagan Tosu

Trận gần đây

Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(13%)1 7(87%)

/Có

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sagan Tosu Sagan Tosu
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Cú sút
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
4421
TB 553 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
3743
TB 468 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Sagan Tosu
Sagan Tosu
8
Số trận đã đấu
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
Giữ sạch lưới
4
0.50
5.88
47
Phạt góc
40
5.00
2.88
23
Ném biên
17
2.13
0.88
7
Việt vị
19
2.38
0.50
4
Thủ môn cứu thua
2
0.25
Sagan Tosu
Sagan Tosu
THẺ PHẠT
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
6
Thẻ vàng
6
0.75
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.13
10.25
82
Số lỗi
98
12.25
0.13
1
Tắc bóng
2
0.25