Sagan Tosu vs Kataller Toyama: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sagan Tosu
Hạng 17 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
07/11/2026 07:00
Kataller Toyama
Hạng 3 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sagan Tosu vs Kataller Toyama trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sagan Tosu đang đứng thứ 17 với 8 điểm sau 9 trận.
  • Kataller Toyama xếp thứ 3 với 17 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Sagan Tosu Sagan Tosu 6 trận gần nhất
04/10/2026 12:00
Blaublitz Akita 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 1 Tokyo Verdy Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Montedio Yamagata 2 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Vissel Kobe 1 - 0 Sagan Tosu Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 3 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Imabari FC 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Kataller Toyama Kataller Toyama
03/10/2026 14:00
Ventforet Kofu 1 - 2 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Kataller Toyama 2 - 3 Urawa Red Diamonds Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Kataller Toyama 3 - 3 Yokohama FC J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Montedio Yamagata 0 - 2 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:30
Kataller Toyama 0 - 0 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 0 - 1 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
5 (56%)4 (44%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Sagan Tosu

Sagan Tosu

Trận gần đây

Kataller Toyama

Kataller Toyama

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

/Có

(33%)3 6(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sagan Tosu Sagan Tosu
Kataller Toyama Kataller Toyama
Cú sút
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tổng cú sút
14.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kataller Toyama
Kataller Toyama
Tổng cú sút
20.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
5192
TB 577 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
5555
TB 617 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Sagan Tosu
Sagan Tosu
9
Số trận đã đấu
Kataller Toyama
Kataller Toyama
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
Giữ sạch lưới
5
0.56
6.33
57
Phạt góc
62
6.89
2.56
23
Ném biên
0
0.00
0.78
7
Việt vị
12
1.33
0.44
4
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Sagan Tosu
Sagan Tosu
THẺ PHẠT
Kataller Toyama
Kataller Toyama
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
8
Thẻ vàng
16
1.78
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
10.33
93
Số lỗi
94
10.44
0.11
1
Tắc bóng
0
0.00