Sagan Tosu vs Jubilo Iwata: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sagan Tosu
Hạng 17 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
27/03/2027 07:00
Jubilo Iwata
Hạng 13 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sagan Tosu vs Jubilo Iwata trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sagan Tosu đang đứng thứ 17 với 8 điểm sau 8 trận.
  • Jubilo Iwata xếp thứ 13 với 10 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
17 8 5 2 1 15 7 8
02 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
16 8 4 4 0 16 7 9
03 Albirex Niigata Albirex Niigata
16 8 5 1 2 11 12 -1
04 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
15 8 4 3 1 9 7 2
05 Kataller Toyama Kataller Toyama
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Yokohama FC Yokohama FC
14 8 4 2 2 16 11 5
07 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 8 4 1 3 8 8 0
08 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 8 4 0 4 10 6 4
09 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
12 8 3 3 2 12 9 3
10 Miyazaki Miyazaki
11 8 3 2 3 12 12 0
11 Tochigi City Tochigi City
10 8 3 1 4 14 13 1
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10 8 2 4 2 11 10 1
13 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 8 3 1 4 10 11 -1
14 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 8 3 1 4 5 12 -7
15 Iwaki FC Iwaki FC
9 8 3 0 5 11 15 -4
16 Oita Trinita Oita Trinita
8 8 1 5 2 7 6 1
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 8 2 2 4 8 11 -3
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 8 2 1 5 6 15 -9
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 8 1 2 5 10 17 -7
20 Imabari FC Imabari FC
4 8 1 1 6 7 17 -10
Sagan Tosu Sagan Tosu 6 trận gần nhất
29/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 1 Tokyo Verdy Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Montedio Yamagata 2 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Vissel Kobe 1 - 0 Sagan Tosu Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 3 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Imabari FC 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Jubilo Iwata Jubilo Iwata
29/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 4 - 2 JEF United Ichihara Chiba Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Jubilo Iwata 1 - 2 Vanraure Hachinohe FC J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Albirex Niigata 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Ventforet Kofu 0 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 0 - 1 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 16:30
SC Sagamihara 0 - 3 Jubilo Iwata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Sagan Tosu

Sagan Tosu

Trận gần đây

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

/Có

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sagan Tosu Sagan Tosu
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Cú sút
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Tổng cú sút
14.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sagan Tosu Sagan Tosu Đường chuyền Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Tổng đường chuyền
4421
TB 553 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
4278
TB 535 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Sagan Tosu
Sagan Tosu
8
Số trận đã đấu
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
Giữ sạch lưới
1
0.13
5.88
47
Phạt góc
56
7.00
2.88
23
Ném biên
0
0.00
0.88
7
Việt vị
16
2.00
0.50
4
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Sagan Tosu
Sagan Tosu
THẺ PHẠT
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
6
Thẻ vàng
11
1.38
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
10.25
82
Số lỗi
96
12.00
0.13
1
Tắc bóng
0
0.00