GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- RWDM Brussels đang đứng thứ 16 với 23 điểm sau 30 trận.
- KAS Eupen xếp thứ 14 với 24 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: RWDM Brussels thắng với xác suất 49%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-01-24
RWDM Brussels vs KAS Eupen - Prediction & Odds
2024-01-24 14:00
49
25
26
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.84
FT
0-1 0-0
-
5℃~6℃
STANDINGS UP TO
24/01/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Saint Gilloise | 70 | 30 | 21 | 7 | 2 | 63 | 31 | 32 |
| 02 Anderlecht | 63 | 30 | 18 | 9 | 3 | 58 | 30 | 28 |
| 03 Royal Antwerp | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 55 | 27 | 28 |
| 04 Club Brugge | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 62 | 29 | 33 |
| 05 Cercle Brugge | 47 | 30 | 14 | 5 | 11 | 44 | 34 | 10 |
| 06 Racing Genk | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 51 | 31 | 20 |
| 07 KAA Gent | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 53 | 38 | 15 |
| 08 Mechelen | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 39 | 34 | 5 |
| 09 Sint-Truidense | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35 | 46 | -11 |
| 10 Standard Liege | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 33 | 41 | -8 |
| 11 Westerlo | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 42 | 54 | -12 |
| 12 Oud Heverlee | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 47 | -13 |
| 13 Charleroi | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 26 | 48 | -22 |
| 14 KAS Eupen | 24 | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 | 58 | -34 |
| 15 Kortrijk | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 22 | 57 | -35 |
| 16 Jeunesse Molenbeek | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 31 | 67 | -36 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club Brugge | 50 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21 | 6 | 15 |
| 02 Saint Gilloise | 49 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 12 | 5 |
| 03 Anderlecht | 46 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 |
| 04 Racing Genk | 37 | 10 | 4 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 |
| 05 Cercle Brugge | 37 | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 13 | 0 |
| 06 Royal Antwerp | 32 | 10 | 2 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KAA Gent | 48 | 10 | 8 | 0 | 2 | 27 | 10 | 17 |
| 02 Mechelen | 39 | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 18 | 2 |
| 03 Sint-Truidense | 33 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 15 | -1 |
| 04 Oud Heverlee | 30 | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 05 Standard Liege | 22 | 9 | 0 | 5 | 4 | 12 | 22 | -10 |
| 06 Westerlo | 21 | 9 | 1 | 3 | 5 | 12 | 20 | -8 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Charleroi | 45 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Kortrijk | 31 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 03 Jeunesse Molenbeek | 30 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 04 KAS Eupen | 28 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 |
Đối đầu
11/11/2023 17:15
KAS Eupen
1 - 3
Jeunesse Molenbeek
BEL D1
10/07/2021 14:00
KAS Eupen
1 - 0
Jeunesse Molenbeek
INT CF
04/09/2020 10:30
KAS Eupen
5 - 3
Jeunesse Molenbeek
INT CF
RWDM Brussels
0
0%
Hòa
0
0%
KAS Eupen
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
76
TB mỗi trận
2.11
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
In last 36 matches
KhôngCó
22 (61%)14 (39%)
RWDM Brussels
Trận gần đây
KAS Eupen
Under /Over
(83%)30 6(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(72%)26 10(28%)
Under /Over
(61%)22 14(39%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)12 24(67%)
Under /Over
(50%)18 18(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)20 16(44%)
/Yes
(61%)22 14(39%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
RWDM Brussels
KAS Eupen
Cú sút
Tổng đường chuyền
14060
Avg. 391 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
14460
Avg. 402 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
RWDM Brussels
36
Số trận đã đấu
KAS Eupen
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Clean sheets
6
0.17
3.69
133
Corners
151
4.19
19.39
698
Throw-ins
754
20.94
1.83
66
Offsides
89
2.47
3.72
134
GK saves
138
3.83
RWDM Brussels
THẺ PHẠT
KAS Eupen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
77
66
1.83
0.17
6
3
0.08
12.22
440
Fouls
458
12.72
18.42
663
Tackles
666
18.50