GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- RWDM Brussels đang đứng thứ 1 với 12 điểm sau 4 trận.
- Tubize xếp thứ 5 với 7 điểm sau 4 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| ACFF | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 RWDM Brussels | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 |
| 02 RFC Meux | 10 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| 03 Rochefort | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Olympic Charleroi | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 05 Tubize | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 |
| 06 RCS Onhaye | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 |
| 07 RAEC Mons | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 |
| 08 St. Gilloise B | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 |
| 09 Charleroi B | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 |
| 10 Standard Liege II | 1 | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | -3 |
| 11 Habay la Neuve | 1 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 |
| 12 FC Flenu | 1 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 |
| VV | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KFC Houtvenne | 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Roeselare Daisel | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 |
| 03 Merelbeke | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 04 Oud-Heverlee Leuven B | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Thes Sport | 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 |
| 06 KFC Mandel United | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 |
| 07 Belisia Bilzen | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 |
| 08 Cercle Brugge II | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 |
| 09 KSK Heist | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 |
| 10 Dessel Sport | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 9 | -4 |
| 11 Tienen | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 |
| 12 Lyra-Lierse Berlaar | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 8 | 8 | 0 |
| 13 Royal Knokke | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 14 Hoogstraten VV | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 |
| 15 Zelzate | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 |
| 16 Sporting West Harelbeke | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.25
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (100%)0 (0%)
RWDM Brussels
Trận gần đây
Tubize
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)2 2(50%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 4(100%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)2 2(50%)
/Yes
(25%)1 3(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)2 2(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
RWDM Brussels
Tubize
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
37%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
RWDM Brussels
4
Số trận đã đấu
Tubize
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
3
Clean sheets
2
0.50
3.25
13
Corners
12
3.00
24.00
96
Throw-ins
75
18.75
1.75
7
Offsides
2
0.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
RWDM Brussels
THẺ PHẠT
Tubize
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
6
10
2.50
0.25
1
1
0.25
14.00
56
Fouls
41
10.25
0.00
0
Tackles
0
0.00