1
1-2
FT
21/11/2025 12:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ruthin Town FC đang đứng thứ 16 với 23 điểm sau 30 trận.
- Brickfield Rangers xếp thứ 10 với 37 điểm sau 60 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ruthin Town FC thắng với xác suất 42%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ruthin Town FC với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Brickfield Rangers chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-11-21
Ruthin Town FC vs Brickfield Rangers - Prediction & Odds
2025-11-21 12:45
42
24
34
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.10
FT
1-2 0-1
-
1°C
STANDINGS UP TO
21/11/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trefelin | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 83 | 17 | 66 |
| 02 Cambrian Clydach | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 75 | 20 | 55 |
| 03 Ammanford | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48 | 26 | 22 |
| 04 Caerau Ely | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 34 | 32 |
| 05 Carmarthen | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | 38 | 7 |
| 06 Aberystwyth Town | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 35 | 38 | -3 |
| 07 Cardiff Draconians FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 50 | 48 | 2 |
| 08 Llantwit Major | 38 | 31 | 9 | 11 | 11 | 44 | 47 | -3 |
| 09 Treowen Stars | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 51 | 63 | -12 |
| 10 Newport City | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 48 | -12 |
| 11 Pontypridd | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Afan Lido | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 32 | 57 | -25 |
| 13 Trey Thomas Drossel | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 45 | 62 | -17 |
| 14 Baglan Dragons | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 15 Ynyshir Albions | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 27 | 56 | -29 |
| 16 Cwmbran Celtic | 12 | 31 | 1 | 9 | 21 | 25 | 77 | -52 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Llandudno | 80 | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 |
| 02 Airbus UK Broughton | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 |
| 03 Holywell | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 |
| 04 Newtown AFC | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 |
| 05 Rhyl FC | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 |
| 06 Guilsfield | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 |
| 07 Mold Alexandra | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 |
| 08 Denbigh Town | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 |
| 09 Caersws | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 51 | -5 |
| 10 Brickfield Rangers | 37 | 60 | 22 | 8 | 30 | 78 | 98 | -20 |
| 11 Holyhead | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 12 Penrhyncoch | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 |
| 13 Buckley Town | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 50 | 77 | -27 |
| 14 Flint Mountain | 29 | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 |
| 15 Gresford | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 |
| 16 Ruthin Town FC | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 |
Đối đầu
04/11/2017 07:30
Brickfield Rangers
2 - 4
Ruthin Town FC
WALC
Ruthin Town FC
1
100%
Hòa
0
0%
Brickfield Rangers
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Ruthin Town FC
Trận gần đây
Brickfield Rangers
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(23%)7 23(77%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ruthin Town FC
Brickfield Rangers
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ruthin Town FC
30
Số trận đã đấu
Brickfield Rangers
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
8
0.27
3.63
109
Corners
102
3.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.97
29
Offsides
22
0.73
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ruthin Town FC
THẺ PHẠT
Brickfield Rangers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.37
41
50
1.67
0.03
1
5
0.17
5.43
163
Fouls
114
3.80
0.00
0
Tackles
0
0.00