1
6-0
FT
01/11/2025 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Holywell đang đứng thứ 3 với 60 điểm sau 30 trận.
- Brickfield Rangers xếp thứ 10 với 37 điểm sau 60 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Holywell thắng với xác suất 76%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-11-01
Holywell vs Brickfield Rangers - Prediction & Odds
2025-11-01 07:00
76
14
10
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.22
FT
6-0 3-0
-
STANDINGS UP TO
01/11/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trefelin | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 83 | 17 | 66 |
| 02 Cambrian Clydach | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 75 | 20 | 55 |
| 03 Ammanford | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48 | 26 | 22 |
| 04 Caerau Ely | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 34 | 32 |
| 05 Carmarthen | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | 38 | 7 |
| 06 Aberystwyth Town | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 35 | 38 | -3 |
| 07 Cardiff Draconians FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 50 | 48 | 2 |
| 08 Llantwit Major | 38 | 31 | 9 | 11 | 11 | 44 | 47 | -3 |
| 09 Treowen Stars | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 51 | 63 | -12 |
| 10 Newport City | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 48 | -12 |
| 11 Pontypridd | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Afan Lido | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 32 | 57 | -25 |
| 13 Trey Thomas Drossel | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 45 | 62 | -17 |
| 14 Baglan Dragons | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 15 Ynyshir Albions | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 27 | 56 | -29 |
| 16 Cwmbran Celtic | 12 | 31 | 1 | 9 | 21 | 25 | 77 | -52 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Llandudno | 80 | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 |
| 02 Airbus UK Broughton | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 |
| 03 Holywell | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 |
| 04 Newtown AFC | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 |
| 05 Rhyl FC | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 |
| 06 Guilsfield | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 |
| 07 Mold Alexandra | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 |
| 08 Denbigh Town | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 |
| 09 Caersws | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 51 | -5 |
| 10 Brickfield Rangers | 37 | 60 | 22 | 8 | 30 | 78 | 98 | -20 |
| 11 Holyhead | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 12 Penrhyncoch | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 |
| 13 Buckley Town | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 50 | 77 | -27 |
| 14 Flint Mountain | 29 | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 |
| 15 Gresford | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 |
| 16 Ruthin Town FC | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
In last 30 matches
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Holywell
Trận gần đây
Brickfield Rangers
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(23%)7 23(77%)
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(67%)20 10(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Holywell
Brickfield Rangers
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Holywell
30
Số trận đã đấu
Brickfield Rangers
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
8
0.27
5.33
160
Corners
102
3.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.63
49
Offsides
22
0.73
0.00
0
GK saves
0
0.00
Holywell
THẺ PHẠT
Brickfield Rangers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
43
50
1.67
0.17
5
5
0.17
4.77
143
Fouls
114
3.80
0.00
0
Tackles
0
0.00