Rupel Boom vs Gent B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rupel Boom
Hạng 19 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
0 - 1
FT
21/01/2023 15:00
Gent B
Hạng 5 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rupel Boom vs Gent B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rupel Boom đang đứng thứ 19 với 24 điểm sau 38 trận.
  • Gent B xếp thứ 5 với 67 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RFC de Liege RFC de Liege
86 38 25 11 2 99 29 70
02 Patro Eisden Patro Eisden
86 38 26 8 4 84 23 61
03 Francs Borains Francs Borains
77 38 23 8 7 77 47 30
04 LaLouviere LaLouviere
73 38 22 7 9 73 37 36
05 Gent B Gent B
67 38 19 10 9 59 43 16
06 KSK Heist KSK Heist
61 38 16 13 9 69 59 10
07 Royal Knokke Royal Knokke
61 39 18 7 14 67 60 7
08 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
60 38 18 6 14 71 52 19
09 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
57 39 15 12 12 68 54 14
10 Thes Sport Thes Sport
53 38 13 14 11 58 52 6
11 Leuven B Leuven B
48 38 14 6 18 59 70 -11
12 Tienen Tienen
46 38 12 10 16 50 60 -10
13 Charleroi B Charleroi B
44 38 12 8 18 41 58 -17
14 Dessel Sport Dessel Sport
43 38 11 10 17 45 65 -20
15 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
42 38 11 9 18 44 58 -14
16 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
41 38 11 8 19 46 60 -14
17 Antwerp B Antwerp B
39 38 11 6 21 33 58 -25
18 Ninove Ninove
38 38 11 5 22 41 73 -32
19 Rupel Boom Rupel Boom
24 38 6 6 26 29 83 -54
20 KFC Mandel United KFC Mandel United
14 38 4 2 32 16 88 -72
21 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
22 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
Rupel Boom Rupel Boom 6 trận gần nhất
26/07/2026 20:00
KVC Wilrijk 1 - 2 Rupel Boom Belgium Amateur Cup
04/07/2026 20:00
Mechelen 3 - 0 Rupel Boom Giao hữu CLB Quốc tế
14/05/2026 20:00
Zultvere B Team 1 - 2 Rupel Boom Giao hữu CLB Quốc tế
10/05/2026 20:00
Rupel Boom 2 - 2 Londerzeel SK Giải nghiệp dư hạng Nhì Bỉ
29/03/2026 20:00
Rupel Boom 2 - 0 Wellen Giải nghiệp dư hạng Nhì Bỉ
15/03/2026 21:00
Rupel Boom 2 - 2 Londerzeel SK Giải nghiệp dư hạng Nhì Bỉ
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Gent B Gent B
19/09/2026 01:00
Club Brugge Ⅱ 2 - 2 Gent B Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
12/09/2026 01:00
Gent B 0 - 1 FCV Dender EH Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
05/09/2026 18:30
Gent B 2 - 2 Anderlecht II Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
29/08/2026 01:00
Hasselt 0 - 2 Gent B Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
16/08/2026 21:00
Beerschot Wilrijk 4 - 0 Gent B Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
31/07/2026 16:00
Kortrijk 1 - 0 Gent B Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
83
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
18 (47%)20 (53%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
28 (74%)10 (26%)
Rupel Boom

Rupel Boom

Trận gần đây

Gent B

Gent B

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rupel Boom Rupel Boom
Gent B Gent B
Cú sút
Rupel Boom
Rupel Boom
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gent B
Gent B
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rupel Boom Rupel Boom Đường chuyền Gent B Gent B
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Rupel Boom
Rupel Boom
38
Số trận đã đấu
Gent B
Gent B
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
5
Giữ sạch lưới
15
0.39
3.05
116
Phạt góc
146
3.84
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rupel Boom
Rupel Boom
THẺ PHẠT
Gent B
Gent B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
57
Thẻ vàng
64
1.68
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00