Rukh Vynnyky vs SC Poltava: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rukh Vynnyky
Hạng 14 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
1
2-1
FT
01/08/2025 11:00
SC Poltava
Hạng 16 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rukh Vynnyky vs SC Poltava trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rukh Vynnyky đang đứng thứ 14 với 21 điểm sau 30 trận.
  • SC Poltava xếp thứ 16 với 13 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rukh Vynnyky thắng với xác suất 47%.
trận yêu thích
11:00

2025-08-01

Rukh Vynnyky vs SC Poltava - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
SC Poltava
SC Poltava
2025-08-01 11:00
47
30
23
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.92
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
23℃~24℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky 6 trận gần nhất
26/07/2025 04:00
Rukh Vynnyky 2 - 0 Veres INT CF
19/07/2025 09:00
Rukh Vynnyky 0 - 2 FC Bukovyna chernivtsi INT CF
19/07/2025 04:00
Rukh Vynnyky 2 - 4 Kulykiv INT CF
13/07/2025 10:00
Stal Rzeszow 1 - 0 Rukh Vynnyky INT CF
10/07/2025 05:00
Rukh Vynnyky 1 - 1 FK Epitsentr Dunayivtsi INT CF
09/07/2025 04:00
Rukh Vynnyky 1 - 0 Chernomorets Odessa INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất SC Poltava SC Poltava
25/07/2025 09:00
Obolon Kiev 1 - 1 SC Poltava INT CF
18/07/2025 09:00
Kolos Kovalyovka 3 - 1 SC Poltava INT CF
12/07/2025 09:30
LNZ Cherkasy 1 - 1 SC Poltava INT CF
06/07/2025 10:00
SC Poltava 0 - 0 FC Victoria Mykolaivka INT CF
28/06/2025 07:00
SC Poltava 2 - 1 Kudrivka INT CF
24/05/2025 05:00
Metalist Kharkiv 0 - 1 SC Poltava UKR D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
14 (47%)16 (53%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Trận gần đây

SC Poltava

SC Poltava

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(37%)11 19(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
SC Poltava SC Poltava
Cú sút
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
Tổng cú sút
6.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Poltava
SC Poltava
Tổng cú sút
5.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky Đường chuyền SC Poltava SC Poltava
Tổng đường chuyền
2
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
3
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
30
Số trận đã đấu
SC Poltava
SC Poltava
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
2
0.07
4.27
128
Phạt góc
93
3.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.10
33
Việt vị
19
0.63
0.27
8
Thủ môn cứu thua
11
0.37
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
THẺ PHẠT
SC Poltava
SC Poltava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
70
Thẻ vàng
55
1.83
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.13
11.43
343
Số lỗi
266
8.87
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00