Rukh Lviv II
L
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2 - 0
FT
13/08/2023 09:00
Skala 1911 Stryi
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 13/08/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Rukh Lviv II and Skala 1911 Stryi in the Hạng Ba Ukraine (Druha Liha) football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Rukh Lviv II Rukh Lviv II 6 trận gần nhất
07/08/2023 09:00
Rukh Lviv II 0 - 5 Karpaty Lviv II UKR D3
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
06/08/2023 09:30
Skala 1911 Stryi 4 - 3 Kudrivka UKR D3
02/08/2023 13:00
Skala 1911 Stryi 5 - 2 Khust City UKRC
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
Rukh Lviv II

Rukh Lviv II

Trận gần đây

Skala 1911 Stryi

Skala 1911 Stryi

Under /Over

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)14 24(63%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)14 24(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rukh Lviv II Rukh Lviv II
Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
Cú sút
Rukh Lviv II
Rukh Lviv II
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Rukh Lviv II
Rukh Lviv II
38
Số trận đã đấu
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
13
0.34
0.55
21
Corners
24
0.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rukh Lviv II
Rukh Lviv II
THẺ PHẠT
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Thẻ vàng
9
0.24
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00