Rugby Borough (W)
Hạng 3 tại English Women's Conference North
1 - 0
FT
22/02/2026 10:00
Halifax Town (W)
Hạng 11 tại English Women's Conference North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rugby Borough (W) đang đứng thứ 3 với 41 điểm sau 22 trận.
  • Halifax Town (W) xếp thứ 11 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rugby Borough (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Halifax Town (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 22/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Burnley (W) Burnley (W)
62 22 20 2 0 63 5 58
02 Wolverhampton Wanderers WFC (W) Wolverhampton Wanderers WFC (W)
61 22 20 1 1 70 10 60
03 Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
41 22 12 5 5 43 27 16
04 Stoke City (W) Stoke City (W)
33 22 10 3 9 36 31 5
05 Middlesbrough (W) Middlesbrough (W)
31 22 8 7 7 29 30 -1
06 West Bromwich WFC (W) West Bromwich WFC (W)
31 22 9 4 9 29 31 -2
07 Liverpool Feds (W) Liverpool Feds (W)
26 22 7 5 10 44 45 -1
08 Derby County (W) Derby County (W)
22 22 6 4 12 18 39 -21
09 Hull City (W) Hull City (W)
20 22 5 5 12 23 54 -31
10 Loughborough Lightning (W) Loughborough Lightning (W)
19 22 4 7 11 21 43 -22
11 Halifax Town (W) Halifax Town (W)
16 22 4 4 14 15 38 -23
12 Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
10 22 3 1 18 18 56 -38
Đối đầu
21/09/2025 10:00
Halifax Town (W) Halifax Town (W)
0 - 5
Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
ENG WNPL
26/01/2025 10:00
Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
3 - 1
Halifax Town (W) Halifax Town (W)
ENG WNPL
18/08/2024 10:00
Halifax Town (W) Halifax Town (W)
0 - 10
Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
ENG WNPL
Rugby Borough (W)
3
100%
Hòa
0
0%
Halifax Town (W)
0
0%
Rugby Borough (W) Rugby Borough (W) 6 trận gần nhất
18/02/2026 15:45
West Bromwich WFC (W) 2 - 1 Rugby Borough (W) ENG WNPL
01/02/2026 10:00
Rugby Borough (W) 1 - 1 Middlesbrough (W) ENG WNPL
25/01/2026 11:00
Rugby Borough (W) 2 - 0 Loughborough Lightning (W) ENG WNPL
07/12/2025 10:00
Derby County (W) 0 - 1 Rugby Borough (W) ENG WNPL
30/11/2025 10:00
Rugby Borough (W) 0 - 1 Burnley (W) ENG WNPL
16/11/2025 10:00
Stoke City (W) 0 - 1 Rugby Borough (W) ENG WNPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Halifax Town (W) Halifax Town (W)
19/02/2026 15:45
Halifax Town (W) 2 - 3 Middlesbrough (W) ENG WNPL
15/02/2026 10:00
Halifax Town (W) 2 - 2 Derby County (W) ENG WNPL
08/02/2026 10:00
Sporting Khalsa (W) 1 - 2 Halifax Town (W) ENG WNPL
01/02/2026 10:00
Cheadle Town Stingers (W) 2 - 0 Halifax Town (W) ENG WPR LC
18/01/2026 10:00
Stoke City (W) 4 - 0 Halifax Town (W) ENG WNPL
07/12/2025 10:00
Halifax Town (W) 2 - 0 Hull City (W) ENG WNPL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.95
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 22 matches
Không
18 (82%)4 (18%)
In last 22 matches
Không
10 (45%)12 (55%)
Rugby Borough (W)

Rugby Borough (W)

Trận gần đây

Halifax Town (W)

Halifax Town (W)

Under /Over

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)16 6(27%)

Under /Over

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)9 13(59%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(27%)6 16(73%)

/Yes

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)7 15(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
Halifax Town (W) Halifax Town (W)
Cú sút
Rugby Borough (W)
Rugby Borough (W)
Tổng cú sút
15.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Halifax Town (W)
Halifax Town (W)
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Rugby Borough (W)
Rugby Borough (W)
22
Số trận đã đấu
Halifax Town (W)
Halifax Town (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Clean sheets
4
0.18
4.00
88
Corners
84
3.82
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.82
18
Offsides
11
0.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rugby Borough (W)
Rugby Borough (W)
THẺ PHẠT
Halifax Town (W)
Halifax Town (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
16
Thẻ vàng
20
0.91
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
3.09
68
Fouls
74
3.36
0.00
0
Tackles
0
0.00