Ruch Chorzow vs Chrobry Glogow: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ruch Chorzow
Hạng 2 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
1 - 0
FT
11/02/2023 12:30
Chrobry Glogow
Hạng 9 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ruch Chorzow vs Chrobry Glogow trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ruch Chorzow đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Chrobry Glogow xếp thứ 9 với 46 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 LKS Lodz LKS Lodz
66 34 19 9 6 58 36 22
02 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
62 34 17 11 6 48 33 15
03 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
61 34 16 13 5 55 37 18
04 Wisla Krakow Wisla Krakow
60 34 18 6 10 61 38 23
05 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
58 34 16 10 8 49 36 13
06 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
51 34 14 9 11 57 44 13
07 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
49 34 12 13 9 56 47 9
08 Arka Gdynia Arka Gdynia
48 34 13 9 12 56 45 11
09 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
46 34 12 10 12 44 53 -9
10 GKS Katowice GKS Katowice
44 34 10 14 10 41 39 2
11 Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
42 34 10 12 12 33 43 -10
12 Gornik Leczna Gornik Leczna
40 34 9 13 12 40 45 -5
13 GKS Tychy GKS Tychy
39 34 10 9 15 46 52 -6
14 Resovia Rzeszow Resovia Rzeszow
38 34 9 11 14 43 51 -8
15 Odra Opole Odra Opole
37 34 10 7 17 39 48 -9
16 Skra Czestochowa Skra Czestochowa
31 34 9 4 21 19 50 -31
17 Chojniczanka Chojnice Chojniczanka Chojnice
27 34 5 12 17 35 57 -22
18 Sandecja Nowy Sacz Sandecja Nowy Sacz
27 34 5 12 17 28 54 -26
Ruch Chorzow Ruch Chorzow 6 trận gần nhất
03/10/2026 17:00
Ruch Chorzow 1 - 3 Lechia Gdansk Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 01:50
Polonia Bytom 0 - 0 Ruch Chorzow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
12/09/2026 20:30
Ruch Chorzow 3 - 3 Podbeskidzie Bielsko-Biala Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
08/09/2026 00:00
Ruch Chorzow 3 - 1 Unia Skierniewice Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
02/09/2026 23:00
Lechia Zielona Gora 0 - 2 Ruch Chorzow Cúp Quốc gia Ba Lan
30/08/2026 22:15
Chrobry Glogow 2 - 0 Ruch Chorzow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Chrobry Glogow Chrobry Glogow
03/10/2026 17:00
Chrobry Glogow 1 - 3 Warta Poznan Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 20:30
Polonia Warszawa 2 - 0 Chrobry Glogow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
12/09/2026 20:30
Chrobry Glogow 0 - 0 Pogon Siedlce Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
05/09/2026 20:30
Miedz Legnica 1 - 1 Chrobry Glogow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
03/09/2026 00:00
Miedz Legnica 0 - 1 Chrobry Glogow Cúp Quốc gia Ba Lan
30/08/2026 22:15
Chrobry Glogow 2 - 0 Ruch Chorzow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
31 (91%)3 (9%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Trận gần đây

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Cú sút
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
Tổng cú sút
11.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
Tổng cú sút
8.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
34
Số trận đã đấu
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
9
0.26
5.79
197
Phạt góc
185
5.44
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
THẺ PHẠT
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
79
Thẻ vàng
83
2.44
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00