Rubin Yalta vs Stavropolye-2009: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rubin Yalta
Hạng 2 tại South
0 - 2
FT
11/05/2024 10:00
Stavropolye-2009
Hạng 3 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rubin Yalta vs Stavropolye-2009 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rubin Yalta đang đứng thứ 2 với 64 điểm sau 32 trận.
  • Stavropolye-2009 xếp thứ 3 với 63 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rubin Yalta với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Stavropolye-2009 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/05/2024
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
71 32 22 5 5 68 30 38
02 Rubin Yalta Rubin Yalta
64 32 20 4 8 48 26 22
03 Stavropolye-2009 Stavropolye-2009
63 32 18 9 5 54 31 23
04 Legion Dynamo Legion Dynamo
60 32 18 6 8 57 26 31
05 FK Rostov-2 FK Rostov-2
60 32 19 3 10 57 33 24
06 FC Sevastopol FC Sevastopol
58 32 17 7 8 47 30 17
07 Stroitel Kamensk-Shakhtinsky Stroitel Kamensk-Shakhtinsky
48 32 13 9 10 44 34 10
08 FK Astrakhan FK Astrakhan
47 32 14 5 13 40 42 -2
09 Nart Cherkessk Nart Cherkessk
44 32 13 5 14 43 47 -4
10 Druzhba Maykop Druzhba Maykop
42 32 13 3 16 41 42 -1
11 FK Angusht Nazran FK Angusht Nazran
38 32 8 14 10 22 27 -5
12 Spartak Nalchik Spartak Nalchik
37 32 10 7 15 47 50 -3
13 FK Kuban Kholding FK Kuban Kholding
37 32 9 10 13 29 37 -8
14 FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
30 32 7 9 16 36 49 -13
15 FK Biolog FK Biolog
30 32 8 6 18 41 56 -15
16 Alania-d Vladikavkaz Alania-d Vladikavkaz
17 32 4 5 23 24 87 -63
17 Dinamo Makhachkala B Dinamo Makhachkala B
14 32 3 5 24 19 70 -51
Urals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dynamo Kirov Dynamo Kirov
57 26 17 6 3 52 19 33
02 Amkar Perm Amkar Perm
55 26 16 7 3 35 15 20
03 Rubin Kazan B Rubin Kazan B
46 26 12 10 4 38 18 20
04 Sokol Kazan Sokol Kazan
45 26 13 6 7 49 35 14
05 FK Volna Nizhegorodskaya FK Volna Nizhegorodskaya
43 26 13 4 9 41 31 10
06 Krylia Sovetov II Krylia Sovetov II
40 26 10 10 6 34 28 6
07 FK Ural-2 FK Ural-2
35 26 9 8 9 31 24 7
08 Uralets Nizhny Tagil Uralets Nizhny Tagil
32 26 9 5 12 29 36 -7
09 FC Lada Togliatti FC Lada Togliatti
29 26 8 5 13 30 36 -6
10 Dinamo Barnaul Dinamo Barnaul
27 26 7 6 13 29 43 -14
11 Nosta Novotroitsk Nosta Novotroitsk
25 26 6 7 13 27 39 -12
12 FK Orenburg-2 FK Orenburg-2
25 26 6 7 13 26 44 -18
13 Akron Togliatti B Akron Togliatti B
22 26 6 4 16 21 41 -20
14 FC Nizhny Novgorod II FC Nizhny Novgorod II
19 26 4 7 15 20 53 -33
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Moscow B Dinamo Moscow B
70 30 22 4 4 66 28 38
02 Spartak Moscow II Spartak Moscow II
62 30 19 5 6 67 33 34
03 Saturn Moscow Saturn Moscow
58 30 17 7 6 68 43 25
04 Irkutsk Irkutsk
57 30 17 6 7 43 35 8
05 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
55 30 17 4 9 54 38 16
06 Zenit-2 St.Petersburg Zenit-2 St.Petersburg
51 30 14 9 7 45 30 15
07 Dynamo Vologda Dynamo Vologda
51 30 15 6 9 45 31 14
08 Baltika-BFU Kaliningrad Baltika-BFU Kaliningrad
50 30 14 8 8 50 45 5
09 Dinamo Saint Petersburg Dinamo Saint Petersburg
39 30 11 6 13 54 50 4
10 Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
39 30 11 6 13 43 40 3
11 Rodina Moskva III Rodina Moskva III
34 30 9 7 14 51 48 3
12 Znamya Truda Znamya Truda
31 30 9 4 17 27 52 -25
13 Luki Energiya Luki Energiya
28 30 7 7 16 24 41 -17
14 FC Tver FC Tver
25 30 6 7 17 30 57 -27
15 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk FK Yenisey-2 Krasnoyarsk
14 30 3 5 22 26 66 -40
16 Zvezda Sint Petersburg Zvezda Sint Petersburg
8 30 1 5 24 24 80 -56
Central PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Vladivostok Dinamo Vladivostok
63 28 20 3 5 42 17 25
02 FK Kosmos Dolgoprudny FK Kosmos Dolgoprudny
54 28 16 6 6 45 23 22
03 Kompozit Kompozit
54 28 16 6 6 59 40 19
04 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
48 28 13 9 6 49 34 15
05 FK Spartak Tambov FK Spartak Tambov
44 28 12 8 8 37 28 9
06 FK Khimki B FK Khimki B
44 28 13 5 10 37 34 3
07 SY Sakhalinsk SY Sakhalinsk
42 28 12 6 10 29 24 5
08 Zenit Penza Zenit Penza
37 28 10 7 11 34 35 -1
09 FK Oryol FK Oryol
35 28 10 5 13 34 32 2
10 FK Ryazan FK Ryazan
35 28 9 8 11 33 31 2
11 Arsenal Tula II Arsenal Tula II
31 28 9 4 15 31 40 -9
12 Strogino Moscow Strogino Moscow
31 28 9 4 15 24 38 -14
13 SKA Khabarovsk II SKA Khabarovsk II
27 28 7 6 15 38 50 -12
14 FK Kolomna FK Kolomna
21 28 5 6 17 22 56 -34
15 Kvant Obninsk Kvant Obninsk
19 28 4 7 17 19 51 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Chelyabinsk Chelyabinsk
35 18 10 5 3 27 18 9
02 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
32 18 9 5 4 22 16 6
03 FK Leningradets FK Leningradets
28 18 6 10 2 26 18 8
04 PFK Kuban PFK Kuban
26 18 7 5 6 21 24 -3
05 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
25 18 6 7 5 21 15 6
06 Veles Veles
24 18 6 6 6 24 22 2
07 Avangard Avangard
22 18 5 7 6 24 22 2
08 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
21 18 5 6 7 18 21 -3
09 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
16 18 3 7 8 19 27 -8
10 FK Kaluga FK Kaluga
9 18 1 6 11 17 36 -19
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
35 18 10 5 3 39 22 17
02 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
35 18 10 5 3 32 18 14
03 Torpedo Miass Torpedo Miass
32 18 9 5 4 19 16 3
04 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
25 18 6 7 5 23 22 1
05 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 5 7 6 22 21 1
06 FC Murom FC Murom
22 18 6 4 8 18 24 -6
07 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
21 18 6 3 9 19 28 -9
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
19 18 5 4 9 22 30 -8
09 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
17 18 4 5 9 22 26 -4
10 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
16 18 3 7 8 24 33 -9
Đối đầu
01/10/2023 08:00
Rubin Yalta Rubin Yalta
2 - 0
Stavropolye-2009 Stavropolye-2009
RUS D2
19/08/2023 11:00
Stavropolye-2009 Stavropolye-2009
1 - 4
Rubin Yalta Rubin Yalta
RUS D2
Rubin Yalta
2
100%
Hòa
0
0%
Stavropolye-2009
0
0%
Rubin Yalta Rubin Yalta 6 trận gần nhất
28/04/2024 10:00
Rubin Yalta 0 - 2 FK Astrakhan RUS D2
20/04/2024 10:00
FK Rostov-2 1 - 2 Rubin Yalta RUS D2
13/04/2024 10:00
Rubin Yalta 2 - 0 Dinamo Makhachkala B RUS D2
06/04/2024 09:00
FK Forte Taganrog 0 - 1 Rubin Yalta RUS D2
31/03/2024 09:00
Rubin Yalta 3 - 0 Stroitel Kamensk-Shakhtinsky RUS D2
25/11/2023 06:00
Rubin Yalta 1 - 1 FK Astrakhan RUS D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Stavropolye-2009 Stavropolye-2009
04/05/2024 08:00
Stavropolye-2009 0 - 1 Alania-d Vladikavkaz RUS D2
27/04/2024 09:00
FK Angusht Nazran 2 - 0 Stavropolye-2009 RUS D2
20/04/2024 08:00
Stavropolye-2009 1 - 0 Druzhba Maykop RUS D2
11/04/2024 11:00
Stavropolye-2009 0 - 0 Nart Cherkessk RUS D2
06/04/2024 08:00
Stavropolye-2009 1 - 3 Legion Dynamo RUS D2
30/03/2024 07:00
Spartak Nalchik 2 - 2 Stavropolye-2009 RUS D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
24 (75%)8 (25%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
26 (81%)6 (19%)
Rubin Yalta

Rubin Yalta

Trận gần đây

Stavropolye-2009

Stavropolye-2009

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)7 25(78%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

/Có

(38%)12 20(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rubin Yalta Rubin Yalta
Stavropolye-2009 Stavropolye-2009
Cú sút
Rubin Yalta
Rubin Yalta
Tổng cú sút
3.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stavropolye-2009
Stavropolye-2009
Tổng cú sút
4.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Rubin Yalta
Rubin Yalta
32
Số trận đã đấu
Stavropolye-2009
Stavropolye-2009
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
15
Giữ sạch lưới
13
0.41
3.53
113
Phạt góc
80
2.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rubin Yalta
Rubin Yalta
THẺ PHẠT
Stavropolye-2009
Stavropolye-2009
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.78
25
Thẻ vàng
43
1.34
0.16
5
Thẻ đỏ
5
0.16
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00