Rotor Volgograd
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
X
0-2
FT
20/05/2026 12:30
Akron Togliatti
Hạng 13 tại Russia Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Akron Togliatti xếp thứ 13 với 27 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Akron Togliatti với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Rotor Volgograd chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:30

2026-05-20

Rotor Volgograd vs Akron Togliatti - Prediction & Odds

Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
Akron Togliatti
Akron Togliatti
2026-05-20 12:30
37
31
32
X
1 - 1
1 - 1
2.25
2.90
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
26℃~27℃
STANDINGS UP TO 20/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
68 30 20 8 2 53 19 34
02 FC Krasnodar FC Krasnodar
66 30 20 6 4 60 23 37
03 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
53 30 14 11 5 54 39 15
04 Spartak Moscow Spartak Moscow
52 30 15 7 8 47 39 8
05 CSKA Moscow CSKA Moscow
51 30 15 6 9 44 33 11
06 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
46 30 11 13 6 38 21 17
07 Dynamo Moscow Dynamo Moscow
45 30 12 9 9 51 40 11
08 Rubin Kazan Rubin Kazan
43 30 11 10 9 29 30 -1
09 Terek Grozny Terek Grozny
37 30 9 10 11 35 39 -4
10 Rostov FK Rostov FK
33 30 8 9 13 25 32 -7
11 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
32 30 8 8 14 35 50 -15
12 Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
29 30 7 8 15 29 44 -15
13 Akron Togliatti Akron Togliatti
27 30 6 9 15 35 53 -18
14 FK Makhachkala FK Makhachkala
26 30 5 11 14 19 37 -18
15 FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
23 30 6 5 19 26 50 -24
16 FK Sochi FK Sochi
22 30 6 4 20 29 60 -31
Đối đầu
19/03/2022 07:00
Akron Togliatti Akron Togliatti
1 - 0
Rotor Volgograd Rotor Volgograd
RUS D1
11/09/2021 09:00
Rotor Volgograd Rotor Volgograd
1 - 2
Akron Togliatti Akron Togliatti
RUS D1
Rotor Volgograd
0
0%
Hòa
0
0%
Akron Togliatti
2
100%
Rotor Volgograd Rotor Volgograd 6 trận gần nhất
16/05/2026 06:00
Rotor Volgograd 5 - 0 FK Chayka Pesch RUS D1
10/05/2026 03:00
FC Ufa 1 - 0 Rotor Volgograd RUS D1
04/05/2026 12:30
Arsenal Tula 2 - 2 Rotor Volgograd RUS D1
26/04/2026 10:00
Rotor Volgograd 0 - 0 Volga Ulyanovsk RUS D1
22/04/2026 12:00
Rotor Volgograd 2 - 0 Rodina Moscow RUS D1
18/04/2026 03:00
SKA Khabarovsk 1 - 2 Rotor Volgograd RUS D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Akron Togliatti Akron Togliatti
17/05/2026 11:00
Krylya Sovetov 4 - 1 Akron Togliatti RUS PR
11/05/2026 06:00
Akron Togliatti 1 - 3 Rostov FK RUS PR
03/05/2026 10:00
Akron Togliatti 0 - 1 FC Krasnodar RUS PR
27/04/2026 13:00
Baltika Kaliningrad 0 - 1 Akron Togliatti RUS PR
23/04/2026 10:30
Akron Togliatti 1 - 1 FK Makhachkala RUS PR
18/04/2026 10:00
Rubin Kazan 1 - 1 Akron Togliatti RUS PR
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (50%)1 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
Rotor Volgograd

Rotor Volgograd

Trận gần đây

Akron Togliatti

Akron Togliatti

Under /Over

(50%)1 1(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)27 5(16%)

Under /Over

(0%)0 2(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)12 20(62%)

Under /Over

(0%)0 2(100%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(31%)10 22(69%)

/Yes

(0%)0 2(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rotor Volgograd Rotor Volgograd
Akron Togliatti Akron Togliatti
Cú sút
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
Avg. 4.50
Akron Togliatti
Akron Togliatti
Tổng cú sút
11.47 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
Avg. 2.67
Tổng đường chuyền
502
Avg. 251 / game
Chính xác
57%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
9968
Avg. 312 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
2
Số trận đã đấu
Akron Togliatti
Akron Togliatti
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
5
0.16
9.00
18
Corners
121
3.78
24.50
49
Throw-ins
609
19.03
2.50
5
Offsides
66
2.06
1.00
2
GK saves
118
3.69
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
THẺ PHẠT
Akron Togliatti
Akron Togliatti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
2
Thẻ vàng
56
1.75
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.09
15.00
30
Fouls
444
13.88
9.00
18
Tackles
261
8.16