Rotherham United vs Tranmere Rovers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rotherham United
Hạng 1 tại Group H
1
3-2
FT
10/12/2024 15:00
Tranmere Rovers
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rotherham United vs Tranmere Rovers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rotherham United đang đứng thứ 1 với 9 điểm sau 3 trận.
  • Tranmere Rovers xếp thứ 2 với 6 điểm sau 3 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rotherham United thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rotherham United với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Tranmere Rovers thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2024-12-10

Rotherham United vs Tranmere Rovers - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rotherham United
Rotherham United
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
2024-12-10 15:00
52
25
23
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.62
FT
3-2 1-0
-
thời tiết
4℃~5℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/12/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
6 3 2 0 1 8 4 4
6 3 2 0 1 5 4 1
3 3 1 0 2 5 7 -2
3 3 1 0 2 4 7 -3
Group H PTS
GP W D L GF GA +/-
9 3 3 0 0 6 1 5
4 3 1 1 1 5 3 2
3 3 1 0 2 3 5 -2
2 3 0 1 2 3 8 -5
Đối đầu
31/08/2019 10:00
Rotherham United Rotherham United
1 - 1
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
ENG L1
28/01/2014 15:45
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
1 - 2
Rotherham United Rotherham United
ENG L1
22/10/2013 14:45
Rotherham United Rotherham United
1 - 1
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
ENG L1
01/01/2007 11:00
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
2 - 1
Rotherham United Rotherham United
ENG L1
12/09/2006 14:45
Rotherham United Rotherham United
2 - 1
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
ENG L1
08/04/2006 10:00
Rotherham United Rotherham United
2 - 0
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
ENG L1
Rotherham United
3
50%
Hòa
2
33%
Tranmere Rovers
1
17%
Rotherham United Rotherham United 6 trận gần nhất
03/12/2024 16:10
Rotherham United 2 - 1 Lincoln City ENG L1
23/11/2024 11:00
Crawley Town 1 - 0 Rotherham United ENG L1
19/11/2024 15:30
Bradford City 0 - 1 Rotherham United ENG JPT
08/11/2024 15:15
Barnsley 2 - 0 Rotherham United ENG L1
02/11/2024 11:00
Rotherham United 1 - 3 Cheltenham Town ENG FAC
26/10/2024 10:00
Rotherham United 2 - 0 Stevenage Borough ENG L1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Tranmere Rovers Tranmere Rovers
07/12/2024 11:00
Chesterfield 3 - 0 Tranmere Rovers ENG L2
03/12/2024 15:45
Tranmere Rovers 2 - 2 Morecambe ENG L2
26/11/2024 15:45
Tranmere Rovers 0 - 2 AFC Wimbledon ENG L2
22/11/2024 15:45
Cheltenham Town 1 - 0 Tranmere Rovers ENG L2
12/11/2024 15:00
Stockport County 0 - 2 Tranmere Rovers ENG JPT
09/11/2024 11:00
Tranmere Rovers 2 - 1 Newport County ENG L2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (100%)0 (0%)
Rotherham United

Rotherham United

Trận gần đây

Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)4 0(0%)

Xỉu /Tài

(17%)1 5(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)1 3(75%)

Xỉu /Tài

(33%)2 4(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)3 1(25%)

/Có

(33%)2 4(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rotherham United Rotherham United
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Cú sút
Rotherham United
Rotherham United
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
TB 3.00
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
2266
TB 378 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
1850
TB 463 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Rotherham United
Rotherham United
6
Số trận đã đấu
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Giữ sạch lưới
1
0.25
7.67
46
Phạt góc
19
4.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.67
10
Việt vị
4
1.00
3.67
22
Thủ môn cứu thua
17
4.25
Rotherham United
Rotherham United
THẺ PHẠT
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
15
Thẻ vàng
6
1.50
0.17
1
Thẻ đỏ
1
0.25
14.83
89
Số lỗi
45
11.25
15.83
95
Tắc bóng
74
18.50