Rostov FK
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
3 - 0
FT
04/02/2026 09:00
FC Noah
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 04/02/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Rostov FK and FC Noah in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Rostov FK Rostov FK 6 trận gần nhất
01/02/2026 09:00
Rostov FK 0 - 1 Rodina Moscow INT CF
24/01/2026 08:30
Rostov FK 1 - 1 Lokomotiv Moscow INT CF
17/01/2026 08:30
Rostov FK 3 - 0 Chengdu Rongcheng FC INT CF
06/12/2025 07:00
Rostov FK 2 - 0 Rubin Kazan RUS PR
30/11/2025 09:30
Rostov FK 1 - 3 Lokomotiv Moscow RUS PR
26/11/2025 13:30
Neftekhimik Nizhnekamsk 1 - 3 Rostov FK RUS Cup
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Noah FC Noah
31/01/2026 09:00
Lokomotiv Moscow 2 - 0 FC Noah INT CF
24/01/2026 09:00
Lech Poznan 0 - 1 FC Noah INT CF
18/12/2025 16:00
Dynamo Kyiv 2 - 0 FC Noah UEFA ECL
11/12/2025 13:45
FC Noah 2 - 1 Legia Warszawa UEFA ECL
06/12/2025 08:00
FC Noah 2 - 3 BKMA ARM D1
02/12/2025 10:00
FC Van 0 - 0 FC Noah ARM D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 12 matches
Không
9 (75%)3 (25%)
In last 12 matches
Không
7 (64%)4 (36%)
Rostov FK

Rostov FK

Trận gần đây

FC Noah

FC Noah

Under /Over

(75%)9 3(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)9 2(18%)

Under /Over

(33%)4 8(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)2 9(82%)

Under /Over

(67%)8 4(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)4 7(64%)

/Yes

(50%)6 6(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(27%)3 8(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rostov FK Rostov FK
FC Noah FC Noah
Cú sút
Rostov FK
Rostov FK
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Noah
FC Noah
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rostov FK Rostov FK Đường chuyền FC Noah FC Noah
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Rostov FK
Rostov FK
12
Số trận đã đấu
FC Noah
FC Noah
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
5
Clean sheets
5
0.45
1.08
13
Corners
21
1.91
0.00
0
Throw-ins
1
0.09
0.67
8
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rostov FK
Rostov FK
THẺ PHẠT
FC Noah
FC Noah
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
5
Thẻ vàng
5
0.45
0.17
2
Thẻ đỏ
0
0.00
4.75
57
Fouls
13
1.18
0.00
0
Tackles
0
0.00