RoPS Rovaniemi vs Klubi 04 Helsinki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

RoPS Rovaniemi
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
0-1
FT
04/05/2024 09:00
Klubi 04 Helsinki
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán RoPS Rovaniemi vs Klubi 04 Helsinki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Klubi 04 Helsinki thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về RoPS Rovaniemi với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Klubi 04 Helsinki chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-05-04

RoPS Rovaniemi vs Klubi 04 Helsinki - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki
2024-05-04 09:00
19
20
61
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.47
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/05/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of RoPS Rovaniemi and Klubi 04 Helsinki in the Kakkonen (Phần Lan hạng Ba) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
10/09/2021 11:00
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
0 - 1
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
FIN D2
14/08/2021 10:00
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
4 - 1
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
FIN D2
05/09/2010 11:30
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
0 - 4
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
FIN D2
02/05/2010 11:30
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
1 - 1
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
FIN D2
05/08/2007 11:30
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
3 - 1
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
FIN D2
28/04/2007 10:00
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
1 - 2
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
FIN D2
RoPS Rovaniemi
5
83%
Hòa
1
17%
Klubi 04 Helsinki
0
0%
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi 6 trận gần nhất
20/04/2024 09:00
RoPS Rovaniemi 2 - 3 Jyvaskyla JK FIN D3 A
16/04/2024 11:30
Jakobstads Bollklubb 1 - 1 RoPS Rovaniemi FIN CUP
13/04/2024 08:30
KPV 2 - 1 RoPS Rovaniemi FIN D3 A
21/10/2023 07:00
RoPS Rovaniemi 0 - 1 Lahden Reipas FIN D3 A
14/10/2023 06:00
Lahden Reipas 2 - 3 RoPS Rovaniemi FIN D3 A
08/10/2023 08:00
RoPS Rovaniemi 2 - 0 KuPS (Youth) FIN D3 A
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
21/04/2024 09:00
KuPS (Youth) 0 - 2 Klubi 04 Helsinki FIN D3 A
13/04/2024 11:59
Klubi 04 Helsinki 4 - 1 Jazz Pori FIN D3 A
29/03/2024 10:30
Klubi 04 Helsinki 4 - 0 SalPa INT CF
16/03/2024 08:00
NJS 0 - 1 Klubi 04 Helsinki INT CF
09/03/2024 13:00
PPJ Akatemia 2 - 3 Klubi 04 Helsinki INT CF
17/02/2024 06:00
KaPa 1 - 4 Klubi 04 Helsinki INT CF
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.52
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
19 (70%)8 (30%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
23 (85%)4 (15%)
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

Trận gần đây

Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

/Có

(63%)17 10(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)13 14(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
Cú sút
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi
Tổng cú sút
10.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki
Tổng cú sút
13.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi
27
Số trận đã đấu
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
12
0.44
2.93
79
Phạt góc
165
6.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi
THẺ PHẠT
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.41
38
Thẻ vàng
35
1.30
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00