Rodina Moscow vs Veles: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rodina Moscow
Hạng 5 tại Hạng Nhì Nga (First League)
1 - 1
FT
20/11/2022 08:00
Veles
Hạng 15 tại Hạng Nhì Nga (First League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rodina Moscow vs Veles trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rodina Moscow đang đứng thứ 5 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Veles xếp thứ 15 với 33 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/11/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rubin Kazan Rubin Kazan
69 34 19 12 3 53 27 26
02 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
67 34 18 13 3 56 30 26
03 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz
62 34 17 11 6 56 35 21
04 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
54 34 13 15 6 43 35 8
05 Rodina Moskva Rodina Moskva
50 34 13 11 10 42 38 4
06 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
47 34 12 11 11 34 33 1
07 FK Makhachkala FK Makhachkala
47 34 12 11 11 25 26 -1
08 Akron Togliatti Akron Togliatti
46 34 10 16 8 38 36 2
09 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
46 34 13 7 14 36 41 -5
10 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
44 34 11 11 12 50 39 11
11 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
44 34 11 11 12 35 36 -1
12 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
44 34 11 11 12 37 41 -4
13 Arsenal Tula Arsenal Tula
41 34 11 8 15 37 46 -9
14 PFK Kuban PFK Kuban
37 34 9 10 15 36 41 -5
15 Veles Veles
33 34 9 6 19 35 55 -20
16 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
31 34 8 7 19 32 54 -22
17 FC Ufa FC Ufa
30 34 7 9 18 32 46 -14
18 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
30 34 6 12 16 23 41 -18
Rodina Moscow Rodina Moscow 6 trận gần nhất
04/10/2026 17:00
Dynamo Moscow 3 - 2 Rodina Moscow Giao hữu CLB Quốc tế
27/09/2026 20:00
Partizan Belgrade 2 - 3 Rodina Moscow Giao hữu CLB Quốc tế
16/09/2026 22:30
Rodina Moscow 1 - 1 Rubin Kazan Giải VĐQG Nga (Premier League)
11/09/2026 22:00
Krylya Sovetov 2 - 1 Rodina Moscow Giải VĐQG Nga (Premier League)
06/09/2026 20:15
FK Makhachkala 2 - 0 Rodina Moscow Giải VĐQG Nga (Premier League)
03/09/2026 00:45
Spartak Moscow 3 - 1 Rodina Moscow Cúp Quốc gia Nga
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Veles Veles
04/10/2026 18:30
Veles 1 - 2 Volga Ulyanovsk Hạng Nhì Nga (First League)
17/09/2026 23:00
Torpedo Moscow 1 - 1 Veles Hạng Nhì Nga (First League)
14/09/2026 23:30
Veles 1 - 2 FK Sochi Hạng Nhì Nga (First League)
09/09/2026 21:00
FC Murom 1 - 0 Veles Cúp Quốc gia Nga
05/09/2026 20:00
FC Ufa 1 - 1 Veles Hạng Nhì Nga (First League)
29/08/2026 21:00
Tekstilshchik Ivanovo 0 - 1 Veles Hạng Nhì Nga (First League)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Rodina Moscow

Rodina Moscow

Trận gần đây

Veles

Veles

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rodina Moscow Rodina Moscow
Veles Veles
Cú sút
Rodina Moscow
Rodina Moscow
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Veles
Veles
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rodina Moscow Rodina Moscow Đường chuyền Veles Veles
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Rodina Moscow
Rodina Moscow
34
Số trận đã đấu
Veles
Veles
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
7
0.21
0.38
13
Phạt góc
12
0.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rodina Moscow
Rodina Moscow
THẺ PHẠT
Veles
Veles
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
45
Thẻ vàng
45
1.32
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00