Roda JC vs Dordrecht: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Roda JC
Hạng 15 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
1 - 0
FT
27/01/2023 15:00
Dordrecht
Hạng 18 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Roda JC vs Dordrecht trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Roda JC đang đứng thứ 15 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Dordrecht xếp thứ 18 với 35 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
85 38 27 4 7 103 42 61
02 PEC Zwolle PEC Zwolle
85 38 27 4 7 99 43 56
03 Almere City FC Almere City FC
70 38 21 7 10 58 41 17
04 Willem II Willem II
68 38 19 11 8 68 40 28
05 MVV Maastricht MVV Maastricht
59 38 18 5 15 65 65 0
06 NAC Breda NAC Breda
59 38 18 5 15 64 64 0
07 VVV Venlo VVV Venlo
58 38 16 10 12 56 51 5
08 FC Eindhoven FC Eindhoven
58 38 16 10 12 58 54 4
09 SC Telstar SC Telstar
53 38 14 11 13 39 52 -13
10 De Graafschap De Graafschap
52 38 15 7 16 64 54 10
11 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
51 38 14 9 15 60 58 2
12 ADO Den Haag ADO Den Haag
51 38 13 12 13 51 57 -6
13 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
46 38 12 10 16 69 72 -3
14 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
45 38 12 9 17 59 63 -4
15 Roda JC Roda JC
43 38 12 7 19 49 59 -10
16 Helmond Sport Helmond Sport
43 38 11 10 17 39 57 -18
17 FC Oss FC Oss
37 38 10 7 21 45 76 -31
18 Dordrecht Dordrecht
35 38 9 8 21 41 68 -27
19 Den Bosch Den Bosch
35 38 10 5 23 46 85 -39
20 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
28 38 7 7 24 33 65 -32
Roda JC Roda JC 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
Roda JC 2 - 0 RKC Waalwijk Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
Jong Ajax (Youth) 0 - 0 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 21:30
Roda JC 1 - 0 Vitesse Arnhem Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
06/09/2026 21:45
MVV Maastricht 1 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Roda JC 2 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Dordrecht 0 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Dordrecht Dordrecht
26/09/2026 02:00
Dordrecht 3 - 2 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
FC Eindhoven 2 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 21:30
Dordrecht 3 - 6 AZ Alkmaar (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Volendam 6 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Dordrecht 0 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Roda JC

Roda JC

Trận gần đây

Dordrecht

Dordrecht

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

/Có

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Roda JC Roda JC
Dordrecht Dordrecht
Cú sút
Roda JC
Roda JC
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 3.08
Dordrecht
Dordrecht
Tổng cú sút
9.43 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 2.00
Roda JC Roda JC Đường chuyền Dordrecht Dordrecht
Tổng đường chuyền
16459
TB 457 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
14658
TB 396 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Roda JC
Roda JC
38
Số trận đã đấu
Dordrecht
Dordrecht
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
6
Giữ sạch lưới
9
0.24
5.03
191
Phạt góc
148
3.89
12.68
482
Ném biên
442
11.63
1.37
52
Việt vị
84
2.21
2.89
110
Thủ môn cứu thua
170
4.47
Roda JC
Roda JC
THẺ PHẠT
Dordrecht
Dordrecht
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
61
Thẻ vàng
82
2.16
0.05
2
Thẻ đỏ
5
0.13
11.18
425
Số lỗi
510
13.42
9.63
366
Tắc bóng
518
13.63