Rochdale vs Walsall: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rochdale
Hạng 17 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
20/02/2027 11:00
Walsall
Hạng 2 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rochdale vs Walsall trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rochdale đang đứng thứ 17 với 7 điểm sau 7 trận.
  • Walsall xếp thứ 2 với 13 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/02/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Walsall Walsall
13 7 3 4 0 10 4 6
03 Grimsby Town Grimsby Town
13 7 3 4 0 11 6 5
04 Gillingham Gillingham
12 7 3 3 1 11 6 5
05 Cheltenham Town Cheltenham Town
12 7 3 3 1 14 11 3
06 Bristol Rovers Bristol Rovers
12 7 4 0 3 12 11 1
07 York City York City
11 7 3 2 2 13 10 3
08 Chesterfield Chesterfield
11 7 3 2 2 10 8 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
11 7 2 5 0 7 5 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
10 7 2 4 1 9 7 2
11 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 7 2 4 1 8 7 1
12 Salford City Salford City
10 7 3 1 3 8 9 -1
13 Swindon Town Swindon Town
10 7 3 1 3 8 11 -3
14 Rotherham United Rotherham United
9 7 2 3 2 10 10 0
15 Colchester United Colchester United
9 7 2 3 2 8 10 -2
16 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 7 2 1 4 8 9 -1
17 Rochdale Rochdale
7 7 2 1 4 7 10 -3
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
7 7 2 1 4 5 11 -6
19 Newport County Newport County
6 7 1 3 3 10 11 -1
20 Exeter City Exeter City
6 7 1 3 3 4 5 -1
21 Accrington Stanley Accrington Stanley
6 7 1 3 3 10 13 -3
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
Rochdale Rochdale 6 trận gần nhất
23/09/2026 01:00
Rochdale 3 - 3 Liverpool U21 EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Rochdale 2 - 0 Oldham Athletic Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Walsall 0 - 0 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Rochdale 1 - 4 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Rochdale 3 - 0 Shrewsbury Town Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 21:00
Colchester United 1 - 0 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Walsall Walsall
23/09/2026 01:00
Walsall 1 - 6 Stevenage Borough EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Walsall 2 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Walsall 0 - 0 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Exeter City 0 - 0 Walsall Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Crewe Alexandra 2 - 2 Walsall Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 21:00
Walsall 3 - 2 Accrington Stanley Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.57
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
4 (57%)3 (43%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
4 (57%)3 (43%)
Rochdale

Rochdale

Trận gần đây

Walsall

Walsall

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

/Có

(29%)2 5(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(29%)2 5(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rochdale Rochdale
Walsall Walsall
Cú sút
Rochdale
Rochdale
Tổng cú sút
7.57 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
TB 2.00
Walsall
Walsall
Tổng cú sút
15.71 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 5.71
Rochdale Rochdale Đường chuyền Walsall Walsall
Tổng đường chuyền
2862
TB 409 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
3169
TB 453 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Rochdale
Rochdale
7
Số trận đã đấu
Walsall
Walsall
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Giữ sạch lưới
5
0.71
3.57
25
Phạt góc
47
6.71
17.43
122
Ném biên
184
26.29
1.86
13
Việt vị
8
1.14
3.00
21
Thủ môn cứu thua
19
2.71
Rochdale
Rochdale
THẺ PHẠT
Walsall
Walsall
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
16
Thẻ vàng
14
2.00
0.29
2
Thẻ đỏ
0
0.00
12.14
85
Số lỗi
85
12.14
6.14
43
Tắc bóng
59
8.43