Rochdale vs Port Vale: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rochdale
Hạng 16 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
30/01/2027 11:00
Port Vale
Hạng 23 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rochdale vs Port Vale trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rochdale đang đứng thứ 16 với 10 điểm sau 8 trận.
  • Port Vale xếp thứ 23 với 5 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/01/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Cheltenham Town Cheltenham Town
15 8 4 3 1 16 12 4
03 Bristol Rovers Bristol Rovers
15 8 5 0 3 13 11 2
04 York City York City
14 8 4 2 2 16 10 6
05 Walsall Walsall
14 8 3 5 0 11 5 6
06 Grimsby Town Grimsby Town
13 8 3 4 1 12 8 4
07 Salford City Salford City
13 8 4 1 3 12 10 2
08 Gillingham Gillingham
12 8 3 3 2 11 9 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
12 8 2 6 0 8 6 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
11 8 2 5 1 10 8 2
11 Chesterfield Chesterfield
11 8 3 2 3 11 10 1
12 Swindon Town Swindon Town
11 8 3 2 3 9 12 -3
13 Rotherham United Rotherham United
10 8 2 4 2 11 11 0
14 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 8 2 4 2 9 9 0
15 Colchester United Colchester United
10 8 2 4 2 10 12 -2
16 Rochdale Rochdale
10 8 3 1 4 9 11 -2
17 Newport County Newport County
9 8 2 3 3 12 12 0
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
8 8 2 2 4 7 13 -6
19 Accrington Stanley Accrington Stanley
7 8 1 4 3 11 14 -3
20 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 8 2 1 5 9 13 -4
21 Exeter City Exeter City
6 8 1 3 4 4 6 -2
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
Rochdale Rochdale 6 trận gần nhất
26/09/2026 21:00
Fleetwood Town 1 - 2 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
23/09/2026 01:00
Rochdale 3 - 3 Liverpool U21 EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Rochdale 2 - 0 Oldham Athletic Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Walsall 0 - 0 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Rochdale 1 - 4 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Rochdale 3 - 0 Shrewsbury Town Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Port Vale Port Vale
23/09/2026 01:00
Chesterfield 1 - 1 Port Vale EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Walsall 2 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Port Vale 1 - 0 Exeter City Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 18:30
Salford City 1 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Swindon Town 3 - 1 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 18:30
Port Vale 0 - 0 Crewe Alexandra Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.43
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
3 (43%)4 (57%)
Rochdale

Rochdale

Trận gần đây

Port Vale

Port Vale

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

/Có

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(29%)2 5(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rochdale Rochdale
Port Vale Port Vale
Cú sút
Rochdale
Rochdale
Tổng cú sút
8.13 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 2.13
Port Vale
Port Vale
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.57
Rochdale Rochdale Đường chuyền Port Vale Port Vale
Tổng đường chuyền
3255
TB 407 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
2387
TB 341 / trận
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Rochdale
Rochdale
8
Số trận đã đấu
Port Vale
Port Vale
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
Giữ sạch lưới
2
0.29
3.75
30
Phạt góc
33
4.71
17.50
140
Ném biên
190
27.14
1.75
14
Việt vị
9
1.29
3.00
24
Thủ môn cứu thua
13
1.86
Rochdale
Rochdale
THẺ PHẠT
Port Vale
Port Vale
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
18
Thẻ vàng
15
2.14
0.38
3
Thẻ đỏ
0
0.00
12.25
98
Số lỗi
107
15.29
6.50
52
Tắc bóng
57
8.14